Thông tin về các điều kiện đảm bảo chất lượng chính

08/01/2019

  1. Thông tin về các điều kiện đảm bảo chất lượng chính
  2. Cơ sở vật chất phục vụ đào tạo và nghiên cứu
  3. Thống kê diện tích đất, diện tích sàn xây dựng, ký túc xá:
  4. Tổng diện tích đất của trường: 89656,32 m2
  5. Tổng diện tích sàn xây dựng phục vụ đào tạo, nghiên cứu khoa học của trường: 49059,50 m2
  6. Số chỗ ở ký túc xá sinh viên (nếu có): 276 phòng kiên cố.
  7. Thống kê các phòng thực hành, phòng thí nghiệm và các trang thiết bị
  8. TT

    Tên

    Các trang thiết bị chính

    Số lượng

    1

    PTN Vật lý

    Thí nghiệm, nghiên cứu

    1

    Bài thí nghiệm tinh C

    3

    Bài thí nghiệm tinh g

    3

    Bài thí nghiệm tinh I

    3

    Bài thí nghiệm xác định Lamda và V

    3

    Bài TN đo hệ số doan nhiệt CP/CV

    1

    Bộ khảo sát dao động con lắc

    1

    Bộ khảo sát dao thoa AS khe young

    2

    Bộ ks hiện tượng nhiễu xạ as

    2

    Bộ ks quang điện bằng HS plank

    2

    Bộ TBi PVTN 10phatlaser,2bodcu

    1

    BTN phân cực ánh sáng

    2

    Cộng hưởng từ spin

    1

    Diều hòa 1 cục LG

    2

    Đo hằng số Plang

    1

    Đo vận tốc truyền âm

    1

    Giao thoa Laser

    2

    K/s cac DLuat trên may ATwood

    2

    K/S G/thoa AS hệ vân trơn Newt

    2

    K/s Nghiem DLuat Newton

    2

    Khảo sát phân cực ánh sáng

    1

    Khảo sát quá trình trao đổi nhiệt

    1

    KS các định luật động lực học

    3

    KS các DT của Dio và Transitor

    2

    KS các dtinh của diode,transitor

    2

    KS Cd của Electron trong dtruo

    1

    KS ch/dong của e trong từ trường

    1

    KS Chuyển động của electron

    2

    KS cộng hưởng sóng đứng trong cột

    4

    KS dao động của con lắc

    1

    KS Diot Tranditor

    1

    KS diot và tranditorD&T

    2

    KS giao thoa với tia Laser

    1

    KS hấp thụ tia gama

    1

    KS hệ chuyển động ttien quay

    3

    KS HT bức xạ nhiệt

    4

    KS HT nhiễu xạ As qua cach tu phang

    3

    KS Ht phân cực ánh sáng

    2

    KS HT phân cực AS,DL Malus

    3

    KS HT quang điện ngoài xdHS plank

    3

    KS htuong giao thoa AShevantron

    3

    KS mạch cộng hưởng RLC

    3

    KS nhiễu xạ trên grafit

    1

    KS q/tr cân bằng nhiệt động

    1

    KS quá trình cân bằng nhiệt động

    2

    KS sóng đứng trên sợi dây

    2

    KS tính chất của sắt từ Ferit

    3

    KS tính chất của sắt từ Ferrit

    1

    KS từ trường của ống thẳng

    5

    KS vân tron Newton

    1

    KSat bức xạ nhiệt

    2

    Máy in Laser Hp1300

    1

    Máy vi tính Olympia

    1

    Nhiễu xạ Laser

    2

    X/d hệ số nhớt của chất lỏng

    3

    Xác định chỉ số CP/CV

    3

    XD điện tích riêng của e (C/M)

    3

    XD hằng số plang-tinh h

    2

    XD nh/do curic của sắt từ Tc

    3

    2

    PTN Hóa học

    Bếp cách thủy

    2

    Bộ phân tích nước

    1

    Cân phân tích 210g

    1

    Cân phân tích điện tử

    1

    Dcuc Ion CO3,CE225,BOCO2,DDDC

    1

    Điện cực ion Amonium,DDC,DDDC

    1

    Điện cực ion CN-125B,DDC,DDDC

    1

    Điện cực Ion F125+DD Chuan

    1

    Điện cực ion N03

    1

    Điện cực Ion S2S-125+BDC+DD

    1

    Điều hòa nhiệt độ 2 cục

    2

    Hệ thống chuẩn do va DD chuẩn

    1

    Hệ thống lọc nước siêu sạch

    1

    Ionmeter IM-40S

    1

    Lò nung nhiệt độ cao RHF 16/3

    1

    Máy cất nước một lần SANYO

    1

    Máy đo độ PH

    2

    Máy hút ẩm

    1

    Máy in laser canon

    1

    Máy in Laser Hp1300

    1

    Máy khuấy từ gia nhiệt

    2

    Máy li tâm Hereaus

    1

    Máy ly tâm Hetich va phụ kiện

    1

    Máy quang phổ tu ngoai kha bie

    1

    Máy tính G2030 LCD19" HP

    1

    Máy vi tinh Compaq DX2000

    2

    Máy vi tinh P4

    1

    Thiết bị cực phổ -PT vi lượng

    1

    Tủ hút ẩm điện tử NiKon

    1

    Tủ lạnh Panasonic

    1

    Tủ lạnh Sanyo 1801

    1

    Tủ sấy ED53-Binder

    1

    Máy lọc nước Kangaru

    1

    Máy cất nước 1 lần Hamilton

    1

    Cân điện tử phân tích 4 số Model PA213

    1

    Máy cất nước 2 lần Hamilton

    1

    Cân điện tử phân tích 4 số Model PA213 (Ohaus Mỹ)

    1

    3

    PTN Cơ học đá - Vật liệu xây dựng (khoa Xây dựng)

    Bàn rung tạo mẫu bê tông thí nghiệm code 55-C0160/L

    1

    Cân điện tử 20kg

    1

    Cân phân tích Modul PA214

    1

    Điều hòa Funiki 24.000BTU

    3

    Dụng cụ xác định thời gian đông kết của bê tông code 54-C0145

    1

    Hệ thống thí nghiệm đa năng cho mẫu bê tông và xi măng Model Avantest, code 50-C9842 (khung thử nén mẫu bê tông 3000kN, 50-C56Z00, Khung thử uốn mẫu dầm bê tông 300kN, 50-C1601/FR)

    1

    HThống xdtchat colycua da 10dm

    1

    HThong xdtchất của thép & btông XM

    1

    Hthống xdtchat cua XM và vữaXM

    1

    May đo khuyết tật siêu âm

    1

    Máy gia công mẫu đá và bê tông xi măng code 55-C0201/C

    1

    Máy hút ẩm Nagakawa 16L

    1

    Máy khoan mẫu đá và bê tông xi măng trong phòng code 45-C0330 (2 mũi khoan mẫu đá tiêu chuẩn, bộ giá để cố định các loại mẫu lõi)

    1

    Máy lắc sàng điều khirn kỹ thuật số code 15-D0410

    1

    Máy nén thủy lực PCY-50

    1

    Máy trộn bê tông cưỡng bức code 55-C0199/11

    1

    Ổn áp Lioa 10kVA

    1

    Phần mềm FLAC version4.0 win32

    1

    Phần mềm UDECversion3.1 Win3

    1

    Súng thử cường độ bê tông N34

    1

    Thiết bị định vị, xác định đường kính cốt thép và chiều dày lớp bê tông bảo vệ cốt thep code 58-E6102

    1

    Thiết bị đo đạc 3D và hội tụ quang học code Viva TS15

    1

    Thiết bị siêu âm bê tông kết hợp với búa bật nảy điện tử code 58-E4900 (búa bật nảy điện tử xác định độ cứng bề mặt của bê tông, đầu đo siêu âm bê tông tần số danh nghieajx 150kHz

    1

    Thiết bị thử khả năng chống thấm của bê tông loại 6 chỗ code 55-C0246/6 (máy nén khí code 86-D2015, 2 bộ gioăng kín nước , bộ adaptor để tạo ra giá gắn mẫu)

    1

    Thiết bị xác định chất lượng bê tông và quan sát lưới cốt thép cũng như phát hiện các khoang rỗng của khối đất đá chèn xung quanh KCC của CTN bằng phương pháp Radar code CX 12

    1

    Thiết bị xác định độ ăn mòn cốt thép bằng phương pháp điện hóa code 58-E0065/A

    1

    Tủ sấy MEMMERT

    1

    Phần mềm Matlab

    1

    Phần mềm Rocscience

    1

    4

    PTN kỹ thuật điện - điện tử (BM kỹ thuật điện - điện tử)

    Ampe kim 3284 Hioki

    1

    Bộ biến tần 1 pha 5Kw

    1

    Bộ biến tần 3 pha

    1

    Bộ nguồn PSLC/EV

    1

    Bộ nguồn thí nghiệm

    2

    Bộ PLC 12 đầu vào 8 đầu ra Role

    1

    Bộ TN DTCN VI(TNUPS,ngichluufa

    1

    Bộ TN mạch điện CB III

    1

    Bô TN mạch điện tử II

    1

    Bô TN mạch điện tử III

    1

    Bô TN mạch điện tử số I

    1

    Bô TN mạch điện tử V

    1

    Bộ TN mạch DTCN III dk AS và t

    1

    Bộ TN về điện tử CN I

    1

    Bộ TN về mạch điện CB I

    1

    Bộ TN về mạch điện CB II

    1

    Bộ TNDT CN IV đk đọng cơ DC,AC

    1

    Bộ TNDT CN V các loại cảm biến

    1

    Các mô hình điện điện tử

    8

    Cau do R-L-CSBM-1

    1

    Dao dong ky 200MHZ, HM2008

    1

    Động cơ roto dây quấn

    1

    Đồng hồ đa năng 3801-50 Hioki

    1

    Giao dong ky AL-210 Yokogawa

    1

    Khoi TN KTD

    2

    Khoi TN KTD + 02 May vi tinh

    1

    Kim đo công suất Hioki

    1

    Máy đo cường độ từ trường

    1

    Máy đo tần số hien so CFC-855

    1

    Máy đo tần số hien so LDC-822A

    1

    Máy hiện sóng cầm tay HDS2062M

    1

    Máy hiện sóng hai kênh OS3060D

    1

    Máy hiện sóngTektromix MDO03014

    1

    Máy phát chức năng FG7002C

    1

    Modul kết nối PC

    1

    Nhiệt kế đo nhiệt dộ khong tx

    1

    TB TN bảo vệ Role SAMWHA

    1

    TB truyền hình công nghiệp

    1

    Tủ biến áp 1 chiều

    1

    Tủ điều khiển động cơ dây quấn

    1

    Tủ ngồn 1 chiều

    1

    Máy hiện sóng Hantek DSO 5102

    2

    5

    PTN Tự động hóa (BM Tự động hóa XN Mỏ - Dầu khí)

    Bài TN biến tần động cơ

    1

    Bài TN hệ cân bằng định lượng

    1

    BaiTN DK HThong băng tải

    1

    BaiTN DK mức lưu lượng,áp suất

    1

    BaiTN DK nhiệt độ buồng gia nhiệt

    1

    Bộ lập trình 1214C 6ES7214-1BG40-0XB0

    2

    Bộ PLCS7-200,Cap,Bang mo phong

    3

    Điều khiển tự động TDD-Vitinh

    1

    Máy hiện sóng Gwinstek GDS-1102-U

    1

    Máy in Laser HP1200

    1

    Máy vi tính 17"

    1

    Máy vi tính DELL

    3

    Máy vi tính

    10

    TB DK lập trình S7-300

    1

    TB DK lập trình S7-300

    1

    TD 200+ Phần mềm

    1

    Máy hiện sóng Gwinstek GDS - 1052U

    1

    Bộ lập trình Siemens CPU 1214 6ES7214-1BG40-0XB0

    2

    6

    PTN Khoa cơ điện

    Bơm ly tâm

    3

    Van điều khiển

    3

    Bộ điều khiển van

    3

    Biến tần

    3

    Cảm biến áp suất

    3

    Cảm biến lưu lượng

    3

    Bộ xử lý dữ liệu (CPU)

    1

    Nguồn cấp cho bộ xử lý dữ liệu

    1

    Mô đun truyền thông

    1

    Mô đun 4 đầu vào tương tự

    1

    Mô đun 4 đầu ra tương tự

    1

    Mô đun 16 đầu vào số , 16 đầu ra số

    1

    Mô đun 16 đầu ra số

    1

    Thẻ nhớ 4M

    1

    Mô đun GSM

    1

    Phần mềm

    1

    Máy tính điều khiển

    1

    Phần mềm giao diện hệ thống, giám sát, thu thập dữ liệu

    1

    Phần mềm điều khiển quá trình, kết nối mạng cho hệ thống

    1

    Vật tư mô hình

    1

    Bộ xử lý dữ liệu (CPU)

    1

    Mô đun truyền thông

    1

    Mô đun ra tương tự

    1

    Cổng vào ra từ xa

    1

    Chuyển đổi quang - điện

    2

    Phần mềm Mạng truyền thông

    2

    Robot đào tạo

    1

    Bộ điều khiển

    1

    Bộ điều khiển robot cầm tay

    1

    Phần mềm mô phỏng robot trên máy tính

    1

    Máy biến áp

    1

    Hệ thống thu thập và xử lý dữ liệu

    1

    Hợp bộ rơle bảo vệ quá dòng điện

    1

    Hợp bộ thí nghiệm rơle (thiết bị tạo sự cố đa chức năng)

    1

    Phụ tải

    1

    Bộ nguồn DC

    1

    Tủ điện và các phụ kiện

    1

    Máy bơm

    2

    Bơm mồi

    1

    Hệ thống đường ống, bể chứa

    1

    Cảm biến áp suất

    3

    Cảm biến lưu lượng

    2

    Hệ thống biến tần bơm

    2

    Đo tốc độ

    1

    Bộ xử lý dữ liệu (CPU)

    1

    Nguồn cấp

    1

    Nguồn cấp

    1

    Mô đun truyền thông

    1

    Mô đun 8 đầu vào tương tự

    1

    Mô đun 4 đầu ra tương tự

    1

    Mô đun 16 đầu vào số , 16 đầu ra số

    1

    Mô đun 16 đầu ra số

    1

    Thẻ nhớ

    1

    Tủ điện và các phụ kiện

    1

    Cảm biến công suất AC WATT / VAR TRANSDUCER

    1

    Phụ kiện

    1

    Máy tính điều khiển

    1

    Máy in

    2

    Phần mềm xây dựng đặc tính bơm

    1

    Phần mềm kết nối truyền thông mạng công nghiệp

    1

    7

    PTN Hệ thống điện (BM Điện khí hóa)

    Bài thí nghiệm máy biến áp 1ph

    1

    Bài thực tập Aptomat phòng nổ

    1

    Bài thực tập khởi động từ

    1

    Bài thực tập máy biến áp khoan

    1

    Bài thực tập role điện phòng nổ

    1

    Bàn TN role bảo vệ quá dòng KTS

    1

    Bộ nguồn BD dòng điện,2đồng hồ

    1

    Bộ tạo dòng 3 pha 380AC

    1

    Máy hiển thị sóng Osilloscope

    1

    Máy in đa năng Canon MF221D

    1

    Máy tính G3250 LCD 19" HP

    2

    Nguồn cấp

    1

    TBi th/tap M/dien-7d/co,13B/ap

    1

    Tổ hợp thu TNTBidong cat,bvhap

    1

    8

    PTN KT Cơ khí - Thủy lực (BM Kỹ thuật cơ khí)

    Bộ nguồn cung cấp FME00

    1

    Bộ thiết bị thí nghiệm thủy lực

    1

    Bộ TN Dap tran FME02

    1

    Camera kỹ thuật số EC3

    1

    Kính hiển vi kimtuongDM2500Leica

    1

    Máy đo độ cứng vi tế bào HV1000

    1

    Máy mài và đánh bóng kim loại A3HA

    1

    Máy vi tính E5500

    1

    TB đo tổn thất cục bộ FME05

    1

    TB đo tổn thất dọc đường FME07

    1

    TB TN Phương trình Becnulli FME03

    1

    TB TN Reynold FME06

    1

    Máy tính G3250 LCD 19" HP

    1

    Giá sắt 5 tầng

    2

    Máy khoan bàn Hồng Ký - KC10

    1

    Thiết bị thí nghiệm thủy lực

    1

    Máy phay CNC Mini UH5052 - V1

    1

    Máy in 3D NP/QK MID

    1

    9

    PTN Máy và thiết bị Mỏ (BM Máy và thiết bị CN)

    Bộ bơm thủy lực

    1

    Bộ Sensor đo áp 0 -1 Bar

    1

    Bộ Sensor đo áp 0-16 Bar

    1

    Bộ Sensor đo áp chân không

    1

    Bộ Sensor đo nhiệt

    1

    Bơm li tâmEbara

    2

    Điều hòa 1 cục Toshiba

    1

    Máy nén khí Co-7B

    1

    10

    PTN Khai thác hầm lò (BM Khai thác hầm lò)

    Bộ thiết bị đo khí don cầm tay

    1

    Khí áp kế hiển thị số

    1

    Màn chiếu treo tường Sunbeam96x96

    1

    Máy chiếu Sony VPL

    1

    Máy đo ánh sáng điện tử hiện số

    1

    Máy đo áp suất

    2

    Máy đo bụi hiện số

    1

    Máy đo bụi trong hầm lò

    1

    Máy đo độ ồn Na_24

    1

    Máy đo độ phóng xạ

    1

    Máy đo độ rung VM63

    1

    Máy đo gió Testo 435

    1

    Máy đo khí đa chỉ tiêu cho CNHL

    1

    Máy đo tốc độ DC hiện số HT4100

    1

    Máy in Laser HL5340D

    1

    Máy vi tinh CMS, Mo LCD17"

    1

    Máy vi tinh E2220

    1

    TB KD quạt gió,KATA kế, hạ áp kế

    1

    TBi đo đa năng trong phòng Testo

    1

    TBi đo ồn cho CN hầm mỏ

    1

    Thiết bị đo áp lực trong lò

    9

    Thiết bị đo gió hầm lò

    1

    Thiết bị đo nhiệt độ cầm tay

    1

    Biến tần 3P 380VAC 15KW ACS-03E-31A0-4+màn hình ÁC-CP-C

    1

    11

    PTN Cơ học Vật liệu và công trình (BM Sức bền vật liệu)

    Cân kỹ thuật DY10K

    1

    Máy kéo nén vạn năng H-11

    1

    Máy tính G2020 LCD19''

    1

    Mô hình thí nghiệm SBVL

    2

    TB thu đo cứng bê tông TypeN34

    1

    12

    PTN Khai thác lộ thiên(BM khai thác lộ thiên)

    Block chi thử nổ

    2

    Buồng thử nổ RISI

    1

    Camera-Video tốc độ cao

    1

    Điều hòa 2 cục 1 chiều National

    1

    Đồng hồ đo tốc độ nổ VODMATE

    1

    Máy đo điện trở kip cầm tay

    1

    Máy đo độ pH cầm tay

    1

    Máy đo gió, đo nhiệt độ

    1

    Máy đo nồng độ bụi EPAM

    1

    Máy đo xung Plus

    1

    Máy in màu Epson Stylus 1160

    1

    Máy in màu kho Ao

    1

    Máy nổ mìn điều khiển từ xa HIEX

    1

    Máy nổ mìn DUKE200

    1

    Thiết bị đo khí dư sau nổ IMR

    1

    Thiết bị đo nhiệt lượng PARR

    1

    Thiết bị đo vi sai( Microtrap)

    1

    13

    PTN Tuyển Khoáng và Môi trường

    Cân phân tích điện tử BS 2245

    1

    Kính hiển vi sinh vật điện tử

    1

    Lò nung SX2-4-10

    1

    Máy dap ham PEX

    1

    Máy dap truc XPS

    1

    Máy in Canon LBP6200D

    1

    May in mầu Epson Stylus 1160

    1

    May lac tron Heidolph

    1

    May nén khí ABAC

    1

    May nghiền bi thép XMCQ

    1

    May nghiền chấn động 4 coi

    1

    Máy phân tích lắng

    1

    May tuyển ly tâm hạt mịn

    1

    Máy tuyển noi cot

    1

    Máy tuyen noi đa năng MN935/5

    1

    May tuyen tĩnh điện

    1

    May tuyen từ mạnh

    1

    Tủ âm

    1

    Tủ hút khí độc

    1

    Máy tuyển điện thí nghiệm

    1

    Máy tuyển ly tâm

    1

    Bàn đãi thí nghiệm

    1

    Vít đứng thí nghiệm

    1

    Máy lắng màng lắc thí nghiệm

    1

    Lò nung nhiệt độ cao

    1

    Thiết bị phản ứng áp suất cao

    1

    Máy nghiền bi thép

    1

    14

    PTN Lọc - Hóa dầu (BM Lọc hóa dầu)

    Cân phân tích ADN HR200

    1

    Điều hòa Funiki 12.000BTU

    1

    Hệ thống sắc ký khí GC2010-Shimazu

    1

    Hthongxdtriso axit,bazo-Schott

    1

    Lò nung thnghiem EF11/8BLenton

    1

    Lò phản ứng thí nghiệm Bacti

    1

    Máy đo độ nhớt

    1

    Máy đo độ pH Meter

    1

    Máy in Laser HP 8250

    1

    Máy khuấy từ gia nhiệt Heildop

    1

    Máy li tâm Geolin

    1

    Máy phân tích phổ hồng ngoại sử dụng kỹ thuật ATR

    1

    Máy quang phổ tử ngoại khả kiến

    1

    Máy tính xách tay Dell

    1

    May vi tinh P4

    1

    Máy xd điểm chop chay coc kin

    1

    Ổn định nhiệt

    1

    TBi xd điểm ANILINEK10191

    1

    Thiết bị chưng cất IC 18 DV/92

    1

    Tủ hút độc hóa chất

    1

    Tủ hút khí độc

    1

    Tủ lạnh Sanyo 245L

    1

    Tủ sấy UNB 400 Memert

    1

    Máy tính xách tay Dell Vostro 5459

    1

    Máy in màu Canon LBP7100CN

    1

    Lò nung phá mẫu L15/12

    1

    Tủ sấy dụng cụ thí nghiệm UN55

    1

    Máy chính quang phổ UV-VIS V750

    1

    Bộ giá đỡ cuvet 4 vị trí FSE-702

    1

    Bộ giá đỡ cuvet EMC-709

    1

    Bộ bơm lấy mẫu liên tục NPE-782

    1

    Cầu đo mẫu rắn dạng bộ

    1

    Ổn áp lioa 20KVA

    1

    Phần mềm Promax 4.0

    1

    Phần mềm Aspen One

    1

    Máy cất nước 2 lần Hamilton WSC14D

    1

    Hệ thiết bị đo dẫn nhiệt Flucon model Lambda (Thiết bị đo độ dẫn nhiệt Lambda Sr No 20196, Đầu đo độ dẫn nhiệt Lambda Sr No KN196, Buồng đo Lambda, Phần mềm Flucon, Bộ điều nhiệt Techne (Mỹ) Sr No 689700-01, Máy tính xách tay Dell)

    1

    15

    PTN Khoan Khai thác (BM Khoan - Khai thác)

    Be duong mau xi mang&khuon mau

    2

    Bộ phụ tùng thay theTBxddodacXM

    2

    Bơm nước V4FT6-15

    1

    Khoi chuẩn Thiết bị API-Ofite

    2

    Lưu lượng kế HFH-2-05

    1

    Máy đo độ nhớt 55SA

    1

    Máy khoan tốc độ cao XY-42

    1

    Máy khoan ZIP-300

    2

    Máy khuấy tốc độ cao N5009

    1

    Máy nén khí XP750WCU

    1

    Máy tháo vặn cần khoan

    1

    Máy xác định tính chất cơ - lý

    1

    TB xd độ đặc quánh vữa XM-Ofite60

    1

    TB xđ khả năng chịu uốn mẫu XM

    1

    TB xd thời gian đông kết vữa XM

    1

    16

    PTN Địa vật lý (BM Địa vật lý)

    Bể mô hình do Pp và Hop P.xa

    1

    Bộ mẫu phóng xạ

    1

    Điều hoà Funiki 2 cục 24.000 BTU

    1

    Máy đo địa chấn + Máy tính xách tay

    1

    Máy đo trọng lực Prospector100

    1

    Máy đo từ cảm ứng SM-20

    1

    Máy đo từ Proton Minimag

    1

    Máy đo từ Tellur xuyen dat

    1

    Máy đo xa đường bộ DKS96-P

    1

    Máy pho gamma mặt đất GMP-100

    1

    Máy thăm dò điện một chiều

    1

    Ổn áp Lioa 7,5 KVA

    1

    Kích điện 12V lên 220V sin chuẩn 1500W kèm bộ sạc

    1

    Phần mềm xử lý số liệu DVLy

    1

    17

    Trung tâm xử lý số liệu (Khoa Dầu khí)

    Điều hoà Funiki 18.000BTU

    1

    Điều hoà Funiki 2 cục 24.000 BTU

    1

    Máy tính

    6

    Phần mềm đào tạo và nghiên cứu trong lĩnh vực dầu khí (Petrel, Techlog, Eclipse, Pipesim, Ofm)

    1

    18

    PTN Địa chất Dầu khí

    Bộ chiết suất Socsolex

    1

    Bộ sàng tiêu chuẩn

    1

    Cân phân tích điện tử

    1

    Điều hòa 1 cục

    1

    Máy đo độ rỗng

    1

    Máy khoan mẫu đá

    1

    Máy li tâm LG 06

    1

    Tủ sấy 101-A2

    1

    19

    PTN Công nghệ bản đồ (BM Bản đồ)

    Điều hoà Funiki 24.000BTU

    1

    Máy định vị vệ tinh GPS Map 62

    1

    Máy GPS một tần sốL1/12 kênh hiệu Trimble R3

    2

    Máy vi tính 17"

    1

    Máy tính G5400

    1

    Máy in đa năng Canon MF241D

    1

    Máy tính học viên

    1

    20

    PTN CNM Trắc địa công trình (BM Trắc địa công trình)

    Điều hoà Funiki 24.000BTU

    1

    Gương đơn MPU5A

    2

    Máy chiếu đứng

    1

    Máy định vị GPS R3

    3

    Máy định vị vệ tinh DGPSTRIMBLESPS531

    1

    Máy đo dài

    1

    Máy đo sâu hồi âm 1tần số ODOM

    1

    Máy đo sâu PS-7FL

    1

    Máy kinh vĩ Theo 010

    1

    Máy thủy chuẩn DINI12

    1

    Máy tính G2030 LCD19" HP

    1

    Máy tính G3250 LCD 19" HP

    1

    Máy tính xách tay Dell-T.Phuc

    1

    Máy toàn đạc điện tử TCR705

    1

    21

    PTN Trắc địa cao cấp (BM Trắc địa cao cấp)

    Đầu phát Laser

    1

    Điều hòa 2 cục National

    1

    Hệ gương động+ cố định

    1

    Hệ ray

    1

    Máy định vị cầm tay

    1

    Máy định vị GPS Trimble 4600L

    3

    Máy đo sâu hồi âm

    1

    Máy giao thoa

    1

    Phần mềm đo giao thoa

    1

    Thiết bị đo nhiệt

    1

    Thiết bị kiểm định Inva 1m

    1

    Thiết bị kiểm định thước inva 24m

    1

    22

    PTN Hi-Class

    Máy toàn đạc điện tử loại 1 Trimble M1

    5

    Máy toàn đạc điện tử loại 2 Sokkia CX-55/SG

    9

    Máy toàn đạc điện tử loại 3 Leica TS06 plus-5' R500

    4

    Máy thủy chuẩn loại 1 Trimble DiNi 0.7

    2

    Máy thủy chuẩn loại Topcon/Sokkia 2 SDL50

    4

    Máy thủy chuẩn loại 3 Topcon AT-B3A/x

    17

    Máy tính phục vụ đào tạo HP Pavilion 570-p0211 (Z8H79AA)

    20

    Máy tính chuyên dụng phục vụ công tác đo đạc ảnh HP Z240

    10

    Hệ thống phần mềm đo ảnh Hexagon Geospatial Educational Desktop Core Level 2 (15 seats)

    1

    UAV loại cất cánh thẳng Trible ZX5

    1

    Máy tính xách tay đồ họa chuyên dụng HP Zbook 17 G3 (M9L94AV)

    1

    Máy trạm workstation để xử lý dữ liệu trong phòng HP Z240 (L8T12AV)

    1

    Máy quét Laser 3D Faro FOCUS 3D X130

    1

    Máy tính G5400

    1

    Máy in đa năng Canon MF241D

    1

    23

    PTN Công nghệ Địa chính (BM Địa chính)

    Bộ máy định vị vệ tinh R4 GNSS

    1

    Bộ nạp pin cho máy Trimble R4

    3

    Điều hoà Funiki 24.000BTU

    1

    Máy tính G2030 LCD19" HP

    1

    Máy toàn đạc điện tử GTS-229

    1

    Pin trong cho máy Trimble R4

    3

    24

    PTN Đo ảnh số (BM Đo ảnh viễn thám)

    Bộ acquy 6AH

    1

    Bộ liên kết sóng radioTrim450s

    1

    Bộ máy thu tín hiệu GPS4600

    1

    Điều hòa 2 cục Toshiba

    3

    Kính lập thể

    2

    Máy đo sâu cầm tay PS7-FL

    2

    Máy đo sâu hồi âm ch/x caoODOM

    1

    Máy in màu khổ Ao HP500

    1

    Máy photo khổ Ao MITA DP3020

    1

    Máy thủy bình điện tử DL101C

    1

    Máy tính G3250 LCD 19" HP

    2

    Máy toànn đạc TC-305

    2

    Ổn áp Lioa 20KVA

    2

    Phần mềm đo vẽ ảnh số 3 chiều

    1

    Phần mềm đo vẽ địa vật lý tự động

    1

    Phần mềm hệ thống TT địa lý GIS

    1

    Phần mềm hệ thốngXL ảnh số SSK

    2

    Phần mềm tăng dày TGảnh sốISAT

    1

    Phần mềm trạm đo ảnh số SSK

    1

    Phần mềm tự độngtạo ảnhtrucchieu

    1

    Phần mềm xử lý ảnh Photomod

    1

    Phần mềm xử lý ảnh viễn thám ENVI

    1

    Trạmđo ảnh số Sgi-SiliconZX10

    1

    Trạm định vị vệ tinh GPS4600LS

    1

    25

    PTN Trắc địa Mỏ (BM trắc địa mỏ)

    Máy cho huong Laser hầm lò

    1

    Máy toàn đạc điện tử Laser đo hầm lò

    2

    Mô hình vật liệu tương đương

    1

    Máy chủ IBM System x 3500 M4

    1

    Phần mềm lập Bản đồ và khối lượng Mỏ

    1

    26

    PTN Bản đồ số địa hình ( BM TĐ PT và Sai số)

    Bài thực tập Trắc địa phổ thông

    1

    Bản số hóa Calcom A1

    1

    Bộ giải pháp phần mềm ArcGis 2

    1

    Bộ giải pháp phần mềm ArcGis1

    1

    Bộ lưu điện UPS Santak 1KV

    1

    Chan ban số hóa

    1

    Máy ảnh kỹ thuật số Canon

    1

    Máy chiếu projectorSonyVPLCX12

    1

    Máy chủ IBM X3650

    1

    Máy định vị Trimble R7

    1

    Máy GPS cầm tay

    1

    Máy in màu khổ Ao HP D500C7770

    1

    Máy thủy bình so DL101C

    1

    Máy tính xách tay Dell

    1

    Máy tính xách tay HP Compaq

    2

    Máy tính xách tay ThinkpadT400

    1

    Máy toàn đac điện tử GPT 7502

    1

    Máy toàn đac điện tử TrimbleS6

    1

    Máy vi tính chuyên dụng

    5

    Ổn áp Lioa 20KVA

    1

    Phần mềm thành lập bản đồ

    1

    Phần mềm Web-Gis IM9.2

    1

    Thiết bị mạng

    1

    27

    PTN Triển khai Công nghệ Thăm dò và phân tích Trọng sa (BM tìm kiếm thăm dò)

    Bộ tài liệu thực tập DCTD

    1

    Cân điện tử 600g Shinhko

    1

    Điều hòa Funiki 24.000BTU

    2

    Kính hiển vi đơn cực

    1

    Kính hiển vi soi kèm CameraKTS

    2

    Kính hiển vi soi noi MBC-10

    1

    Kính hiển vi soi noi XTJ302571

    1

    Máy định vị GPS Map 78 Garmin

    2

    Máy đo diện tích bản đồ KP90N

    1

    Máy lắc sàng 15-D403 Controls

    1

    Máy vi tính LCD

    2

    TB định vị cầm tay GPS GARMIN

    2

    Tủ sấy mẫu ED115 Binder

    1

     Hệ thống TV Camera và Màn hình

    1

    Điều hòa 1 cục National

    1

    Điều hòa Funiki 24.000BTU

    1

    Kính hiển vi Axiolapol

    1

    Kính hiển vi phân cực 2 mặt MeijeiML9420

    1

    Kính hiển vi phân cực 3 mặt MeijeiML9430

    1

    Kính hiển vi soi noi Olympus

    1

    Máy tính G3250 LCD 19" HP

    1

    Tủ đựng mẫu quặng

    1

    Máy định vị vệ tinh GPS Model eTrex 20X, Garmin - Mỹ

    1

    Bộ chuẩn mẫu kim cương CZ10Elin

    1

    Bộ thử thép, vicosimet, sàng, thước

    1

    Bôộ chuẩn về đá quý 20 mẫu

    1

    Cân kỹ thuật BJ610C-Precisa

    1

    Cân kỹ thuật điện tử XB220A

    1

    Điều hòa 1 cục National

    1

    Điều hòa Funiki 18.000BTU

    1

    Khúc xạ kế ER6010 Kruss

    1

    Kính hiển vi ngọc học KSW5800

    1

    Kính hiển vi PcucA1ApolCarlZei

    1

    Lò đốt nhiệt độ cao LHT 04/18

    1

    Lò nung SRJX-4-13

    1

    Lò nung UAF14/5-Lenton

    1

    Máy hút ẩm Nagakawa 16L

    1

    Máy nghiền dia

    1

    Máy nghiền mẫu MM200

    1

    Máy phân tích huỳnh quang Ronghen

    1

    Máy soi mẫu kim cương Colibri

    1

    Máy vi tính DELL

    1

    Thiết bị phân tích vàng bằng phương pháp huỳnh quang

    1

    Thiết bị thử kim cương,saphire,moisan

    1

    Tủ sấy 101l-1N

    1

    Máy tuyển điện thí nghiệm Mineral Technologies ESP9007-PS1

    1

    Máy tuyển ly tâm FLSmidth KC-MD-3-G4

    1

    Bàn đãi thí nghiệm Holman Wilfley800 Gravity Table

    1

    Vít đứng thí nghiệm Mineral Technologies CS1-101

    1

    Máy lắng màng lắc thí nghiệm Dove Instrument DI-JC700

    1

    Lò nung nhiệt độ cao Nabertherm L9/13/B410

    1

    Thiết bị phản ứng áp suất cao Parr 4563 (Moveable)

    1

    Máy nghiền bi thép FLSmidth 0014-0844

    1

    28

    PTN Địa chất học (BM Địa chất)

    Bài thực tập địa chất Q-ninh

    1

    Điều hòa Funiki 24.000BTU

    1

    Gía đựng mẫu

    1

    Giá gỗ PTN

    1

    Kính lập thể

    2

    Kính lập thể phản quang Topcon

    1

    MáyGPS cầm tay

    5

    Sa bàn thị xã Lạng Sơn

    1

    Tủ gỗ lớn

    1

    29

    Bảo tàng địa chất

    Bàn quầy gỗ 2000x450x1100

    1

    Chú giải mẫu và hệ thống đèn

    1

    Điều hòa Funiki 2 cục 2 chiều 24.000BTU

    1

    Điều hòa Sumikura 9.000BTU

    1

    Máy hút ẩm Nagakawa

    1

    Máy hút bui tự động Hitachi CV

    1

    Máy in đa năng Canon MF211

    1

    Máy tính G2030 LCD19" HP

    2

    Tranh vẽ cổ sinh

    1

    Tủ kính trưng bày mẫu

    2

    30

    PTN Địa kỹ thuật công trình (BM Địa chất công trình)

    Bàn TN khung sắt mặt đá

    3

    Bộ dụng cụ cat canh hiện trường

    1

    Bộ TN co ngót mẫu đất CONTROLS

    1

    Bộ TN xác định giới hạn chảy pp Casagr

    1

    Buồng cố kết liên tục CRS,pk

    1

    Cân điện tử

    1

    Cân kỹ thuật điện tử hiện số

    1

    Điều hòa 2 cục National

    1

    Điều hòa Funiki 24000BTU

    2

    Hệ thống thí nghiệm 3 trục đất

    1

    Hệ thống thí nghiệm nén ngang DMT

    1

    Hệ thống thủy lực FPT

    1

    Máy cắt đất ứng biến EDJ-1

    2

    Máy cất phẳng xác định khả năng kháng cắt

    1

    Máy đầm Proctor/CBR tự động

    1

    Máy đầm rung T644/KK

    1

    Máy in Canon LBP6200D

    1

    Máy in Laser HP 1100

    1

    Máy nén betong 50 tấn loại cơ

    1

    Máy nén tam nienWG

    1

    Máy nén tam nien WG-1B

    1

    Máy tính đồng bộ DELLVostro

    1

    Máy tính đồng bộ HP Pro G645

    1

    Máy tính G2030 LCD19" HP

    1

    Máy tính ISA,107SVMo1711

    1

    Máy vi tính DELL

    1

    Máy xuyên côn TC trong PTN 5dm

    1

    Ổn áp Lioa 5kVA

    1

    TBi K/tra CBR hiện trường T640

    1

    Thiết bị khoan địa chất XY-1

    1

    Thiết bị lấy mẫu mang mong AIMIL

    4

    Thiết bị nén đa năng và pk

    1

    Thiết bị nén ngang trong lỗ khoan

    1

    Thiết bị quan trắc dịch chuyển bdct

    1

    Thiết bị siêu âm cọc khoan nhồi CLS

    1

    Thiết bị thử biến dạng PITFV8dmuc

    1

    Thiết bị TN cơ lý đá, 19dmuc

    1

    Thiết bị van cat cánh H/trường FFL

    1

    Thiết bị xuyên động TP211

    1

    Thiết bị xuyên tiêu chuẩn TP241

    1

    Thiết bị xuyên tĩnh + máy tính xách tay

    1

    Thiết bị xuyên tĩnh 25KNMB

    1

    31

    PTN Khoáng thạch (BM Khoáng Thạch)

    Bàn gỗ đặt mẫu đá KT2400x800x750

    2

    Điều hòa 1 cục National

    1

    Điều hòa Funiki 18.000BTU

    1

    Kính hiển vi Axiolapol

    1

    Kính hiển vi Olimpus

    1

    Kính hiển vi phân cực 2 mặt Meiji9200

    2

    Kính hiển vi phân cực 2 mặt Meijil

    4

    Kính hiển vi phân cực Leitz

    1

    Kính hiển vi phân cực ML9100

    2

    Kính hiển vi phân cực nối máy ảnh KTS

    1

    Kính hiển vi soi nổi MeijiGM5Z

    1

    Máy chiếu đa năng Optoma S2215

    1

    Máy chụp ảnh MC-80DX

    1

    Máy cưa cắt đá

    1

    Máy đo nguyên tố vi lượng

    1

    Máy đo tiêu nước thải WQ510 Extech

    1

    Máy lắc rây và sàng tiêu chuẩn

    1

    Máy mài lat mỏng-mai lang

    1

    Tivi-Camera truyền hình

    1

    Bộ kit đo tỷ trọng SML-152 dùng cho cân UX-620H

    1

    Cân tỷ trọng model UX-620H - Shimazdu

    1

    32

    PTN Địa chất thủy văn

    Bai thực tập địa chất TV-CT

    1

    Bộ lấy mẫu nước Seba

    2

    Bộ phân tích tổng ECOLIMEL/PMN

    1

    Bộ xác định BOD và phụ kiện COD

    1

    Điều hòa 2 cục Hitachi

    1

    Hệ thống kiểm tra chất lượng nước

    1

    Máy chiếu đa năng Optoma S2215

    1

    Máy định vị vệ tinh cầm tay

    2

    Máy đo bụi LD-1(L)

    1

    Máy đo chất lượng nước YSI556

    1

    Máy đo chỉ số địa hóa

    1

    Máy đo điện trường WADI

    1

    Máy do Radon

    1

    Máy đo tổng chất rắn hòa tan TDS

    1

    Máy lấy mẫu khí Kmoto HS-7

    1

    Máy phân tích nước đa chỉ tiêu TOA

    1

    Ruong phân tích DR/2000

    1

    TBi đo độ ẩm đất Trime FM3

    1

    TBi đo khoảng cách bằng Laser

    2

    TBi đo mực nước chính xác 6541 M/C

    2

    TBi đo muc nước dòng chảy

    1

    TBi đo muc nước nhiệt độ KLL-T

    1

    TBi đo muc nước tiếp xúc KLL

    2

    TBi đo tổng Coliform va Ecoli

    1

    Máy đo pH cầm tay Model HI8424

    1

    Máy đo DO HI8043 cầm tay

    1

    33

    PTN Địa sinh thái và Môi trường (Khoa Môi Trường)

    Binh co quay IKA

    1

    Bộ chiết Soxhlet-R256S Behr

    1

    Bộ lấy mẫu nước trong Môi trường Đất

    1

    Bộ thiết bị lấy mẫu đất hiện trường

    1

    Bơm lấy mẫu nước và bộ biến tần

    1

    Cân kỹ thuật BL620 Shimazu

    1

    Cân phân tich AY220 Shimazu

    1

    Điều hòa Sumikura 24.000BTU

    1

    Dụng cụ đo mực nước trong lỗ khoan

    1

    Dụng cụ ép nước lỗ khoan EIJKELKAMP

    1

    Duụng cụ lấy mẫu nước trong lỗ khoan

    1

    Hệ thống định vị cầm tay Magellan

    1

    Hệ thống sạc ky khi,Máy tính, Máy in

    1

    Hệ thống sac ky long ion, máy tính, máy in

    1

    Kinh hien vi quang hoc 2 mat

    1

    Lò nung EF11/8-Lenton

    1

    Máy cất nước 2 lan

    1

    Máy chiếu đa năng Optoma S2215

    1

    Máy chưng cất nước 2 lần A400D

    1

    Máy đo chất lượng nước đa chỉ tiêu

    1

    Máy đo chỉ số địa hóa trong môi trường

    1

    Máy đo nhanh 6 chỉ tiêu nước

    1

    Máy đo suất liệu phóng xạ

    1

    Máy đồng nhất mau T25IKA

    1

    Máy khuấy tu ARE Velp

    1

    Máy khuấy tu ARE-Velp

    1

    Máy lac tron điện tử hiện số Tdo,tg

    1

    Máy li tâm lạnh Universal 320

    1

    Máy nén khí PUMA PK 20100

    1

    Máy nghiền mẫu IKA

    1

    Máy phân tích thành phần dầu bằng phương pháp hồng ngoại

    1

    Máy quang phổ phân tích nước

    1

    Moi cách thủy Memmert

    1

    Nồi hấp tiệt trùng có sấy khô

    1

    Thiết bị lấy bùn ở hiện trường

    1

    Thiết bị lấy mẫu đất hiện trường

    1

    Tủ ẩm Sanyo

    1

    Tủ cay vô trùng ESCO

    1

    Tủ hút khí độc

    1

    Tủ hút khí độc ESCO

    1

    Tủ lạnh Sanyo

    1

    Tủ sấy điện tử hiện số Memmert

    2

    34

    PTN Địa tin học (Khoa CNTT)

    Bản điều khiển giáo viên Hiclass

    1

    Bộ chuyển đổi tín hiệu IK3000

    1

    Bộ Hiclass điều khiển giáo viên

    1

    Bộ khuyếch đại dương truyền

    1

    Bộ phần mềm ôn luyện thi THVP Certiprep 30use

    1

    Điều hoà Funiki 24000BTU

    6

    Hệ thống Hiclass cho 4 học viên

    12

    Khối đăng kí học viên HiclassSTP5.5

    1

    Máy chiếu đa năng Optoma PS-3166

    1

    Máy chiếu Hitachi CPS318

    1

    Máy in Canon 6200d

    1

    Máy tính ĐNA G630

    20

    Máy tính G2030 LCD19" HP

    76

    Máy vi tính CMS cho giáo viên

    1

    Máy vi tính Dell 755E5200

    1

    Máy vi tínhCMShọcviên,cap,swit

    30

    Ổn áp Lioa 30KVA/PH chlg cao

    1

    Tivi Panasonic TH-42"

    1

    Tủ Hub, Quạt, Switch 24 port

    1

    UPS Santak C1K

    1

    35

    Phòng thực nghiệm QTKD

    Điều hoà Funiki 18000BTU

    2

    Màn chiếu Dalite

    1

    Máy chiếu Optoma PJ668X

    1

    Máy ảnh KTS Sony

    1

    Máy in Laser HP1200

    1

    Máy in đa năng Canon MF221D

    1

    Máy quay phim KTS Sony

    1

    Máy tính dell Vostro AVD LED dell 18.5

    1

    Máy tính E5500

    8

    Máy tính E6550 led 18.5 Samsung

    7

    Máy vi tính ISA

    1

    Máy vi tính samsung PIV

    6

    36

    TT Phân tích, thí nghiệm Công nghệ cao

    Bàn cân chống rung

    1

    Bàn ghế + tủ văn phòng

    2

    Bàn giám đốc + hộc

    1

    Bàn Inox mặt đá

    4

    Bàn thí nghiệm trung tâm – Workbench

    1

    Bể rửa siêu âm

    1

    Bình khí He

    1

    Bộ ăn mòn laser (laser ablation) (01 máy tính, 01 thiết bị làm mát)

    1

    Bộ bình khí Nito và van giảm áp

    1

    Bộ phận làm nóng ngoài (gắn vào 15DA019)

    2

    Bộ salon gỗ sồi (1 bàn, 2 ghế đơn, 1 ghế dài)

    1

    Bộ thiết bị đo độ thẩm khí, máy tính xt, Pmem

    1

    Bộ thiết bị thí nghiệm Darcy trong phòng thí nghiệm

    1

    Bơm chìm và hộp điều khiển

    4

    BoTBdothamkhi,May tinhxt,Pmem

    1

    Camera KTS Canon G10

    1

    Cân kỹ thuật

    1

    Cân phân tích

    1

    Đầu đo tốc độ dòng nước dùng với thiết bị quan trắc môi trường nước trong phòng thí nghiệm

    2

    Điều hòa 2 cục Mitshubishi

    1

    Điều hòa 2 cục National

    1

    Điều hòa 2 cục Panasonic12000

    1

    Điều hòa Funiki 24.000BTU

    2

    Điều hòa Sumikura 18.000BTU

    2

    Điều hòa Sumikura 9.000BTU

    1

    Hệ thống ép gắn mẫu vào lam kính

    1

    Hệ thống máy quang phổ phát xạ Plasma-khối phổ (LA-ICP-MS)

    1

    Hệ vi phân tích phổ tán xạ bước sóng WDS (WDX) tích hợp với hệ thống EDS và EBSD

    1

    Kính hiển vi điện tử quét kết hợp EDS và EBSD

    1

    Kính hiển vi phân cực A1APOL,camera

    1

    Kính hiển vi phân cực nghiên cứu lát mỏng

    1

    Máy cắt đá Struers Labotom

    1

    Máy cắt mẫu đá

    1

    Máy cất nước 2 lần

    1

    Máy cắt và mài lát mỏng thạch học

    1

    Máy chụp ảnh gắn trên kính hiển vi

    1

    Máy đo độ rỗng mẫu lõi và phụ kiện

    1

    Máy đo pH để bàn

    1

    Máy đo thể tích khoi VBA200

    1

    Máy in đa năng Canon MF221D

    1

    Máy lọc axit

    1

    Máy mài và đánh bóng lát mỏng tự động

    1

    Máy nghiền cối

    1

    Máy rung phân tích độ hat EML 200

    1

    Máy sàng rây (11 sàng tròn)

    1

    Máy so mầu

    3

    Máy tính cầm tay

    2

    Máy tính E6550

    1

    Máy tính G3250 LCD 19" HP

    1

    Máy tuyển từ

    1

    Máy vi tính DELL E5300

    1

    Phần mềm tích hợp kính hiển vi

    1

    Thiết bị quan trắc môi trường nước trong phòng thí nghiệm

    2

    Thiết bị xác định do vuachayXM

    1

    Thước kẹp số điện tử CoreLabDigita

    1

    Thủy lưu tốc kế

    3

    Tủ bảo quản hóa chất

    1

    Tủ hút axit nồng độ cao và các phụ kiện

    1

    Tủ hút khí độc và phụ kiện

    1

    Tủ sấy

    1

    Van giảm áp Concoa

    2

    Điều hòa Sumikura 9.000BTU

    1

    37

    Xưởng cơ điện

    Máy tính Samsung 19"

    1

    Máy in Canon LBP6200D

    1

    Máy tiện T6-16

    1

    Máy tiện 1K-62

    1

    Máy tiện Tue-40

    1

    Máy khoan K-125

    1

    Máy phay X-62W

    1

    Máy tiện T6-M16

    1

    Bộ bàn nguội

    1

    Bàn hàn thép

    2

    Bàn nguội tôn

    1

    Máy tính G5400

    1

    38

    Tổ máy trắc địa

    Điều hòa 2 cục National

    1

    Điều hòa Funiki 12.000BTU

    1

    Máy chỉnh tần số DS1100CEZ

    1

    Máy định vị về độ chính xác cao TRIMBLER3

    4

    Máy hút ẩm Aikyo

    2

    Máy in đa năng Canon MF221D

    1

    Máy kinh vĩ 3T5-KP

    14

    Máy kinh vĩ quang cơ 3T5KP

    5

    Máy kinh vĩ quang cơ THEO 020B

    5

    Máy kinh vĩ Theo 010B

    11

    Máy kinh vĩ Theo 020-B

    6

    Máy thủy bình FG040

    10

    Máy thủy bình Ni004

    4

    Máy thủy chuẩn Điện tử Leica

    3

    Máy thủy chuẩn FG040

    5

    Máy thủy chuẩn NA2 Leica va pk

    4

    Máy thủy chuẩn Ni 004

    2

    Máy tính G2030 LCD19" HP

    1

    Máy toàn đạc điện tử GTS 336BN

    1

    Máy toàn đạc điện tử GTS235N

    3

    Máy toàn đạc điện tử Laica

    1

    Máy toàn đạc điện tử NTS662

    1

    Máy vi tính DELL

    1

    Tủ nhôm kính đặt máy trắc địa

    1

    39

    Sân tập GDTC

    Dụng cụ tập, thi đấu bóng rổ

    1

    Dụng cụ tập, thi đấu bóng chuyền

    1

    Dụng cụ nhảy cao

    1

    Dụng cụ nhảy xa

    1

    Dụng cụ ném tạ

    1

    Xà đơn

    1

    Xà kép

    1

    Sân bóng đá

    1

    Trụ bóng rổ thi đấu

    1

    Cột bóng chuyền

    1

    Bảng rổ tập luyện

    1

    40

    Bãi thực tập đa năng ngoài trời

    Thực hành

    1

    1. Thống kê phòng học
    1.  

    Loại phòng

    Số lượng

    1.  

    Hội trường, phòng học lớn trên 200 chỗ

    1.  
    1.  

    Phòng học từ 100-200 chỗ

    1.  
    1.  

    Phòng học từ 50-100 chỗ

    1.  
    1.  

    Phòng học từ dưới 50 chỗ

    1.  
    1.  

    Phòng học đa phương tiện

     

    1. Thống kê về học liệu (sách, tạp chí, e-book, cơ sở dữ liệu điện tử) trong thư viện
    1.  

    Nhóm ngành đào tạo

    Số lượng

    1.  

    Nhóm ngành I

     

    1.  

    Nhóm ngành II

     

    1.  

    Nhóm ngành III

    307 sách, 16 tạp chí

    1.  

    Nhóm ngành IV

     

    1.  

    Nhóm ngành V

    5184 sách, 82 tạp chí

    1.  

    Nhóm ngành VI

     

    1.  

    Nhóm ngành VII

    444 sách, 3 tạp chí

    1.  

    Môn chung

    283 sách, 10 tạp chí

    1.  

    Cơ sở dữ liệu điện tử

    1.  
    1. Danh sách giảng viên cơ hữu

    TT

    Thông tin chung về GV

    Chức danh

    Bằng tốt nghiệp cao nhất

    Họ và tên (xếp theo nhóm ngành)

    Ngày tháng năm sinh

    Ngành đào tạo

    PGS

    GS

    ĐH

    ThS

    TS

    TSKH

     

    Nhóm ngành I

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    Nhóm ngành II

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    Nhóm ngành III

     

     

     

     

     

     

     

     

    1

    Nguyễn Duy Lạc

    01/06/1959

    Ngành kế toán

     

     

     

     

    x

     

    2

    Bùi Thị Thu Thuỷ

    09/06/1970

    Ngành kế toán

     

     

     

     

    x

     

    3

    Nguyễn Thị Bích Phượng

    03/08/1978

    Ngành kế toán

     

     

     

     

    x

     

    4

    Nguyễn Thị Kim Oanh

    06/01/1979

    Ngành kế toán

     

     

     

     

    x

     

    5

    Phí Thị Kim Thư

    11/03/1979

    Ngành kế toán

     

     

     

     

    x

     

    6

    Phạm Thị Hồng Hạnh

    30/05/1979

    Ngành kế toán

     

     

     

     

    x

     

    7

    Lưu Thị Thu Hà

    23/11/1979

    Ngành kế toán

     

     

     

     

    x

     

    8

    Nguyễn Tiến Hưng

    25/09/1980

    Ngành kế toán

     

     

     

     

    x

     

    9

    Phạm Minh Hải

    20/09/1984

    Ngành kế toán

     

     

     

    x

     

     

    10

    Dương Thị Nhàn

    06/07/1985

    Ngành kế toán

     

     

     

    x

     

     

    11

    Phạm Thu Hương

    22/10/1985

    Ngành kế toán

     

     

     

     

    x

     

    12

    Hoàng Thị Thuỷ

    07/09/1986

    Ngành kế toán

     

     

     

    x

     

     

    13

    Lê Thị Thu Hồng

    21/10/1986

    Ngành kế toán

     

     

     

    x

     

     

    14

    Nguyễn Thị Minh Thu

    20/12/1986

    Ngành kế toán

     

     

     

    x

     

     

    15

    Nguyễn Thị Huyền Trang

    11/10/1988

    Ngành kế toán

     

     

     

    x

     

     

    16

    NGuyễn Thục Anh

    26/05/1989

    Ngành kế toán

     

     

     

    x

     

     

    17

    Phan Minh QUang

    06/12/1990

    Ngành kế toán

     

     

     

    x

     

     

    18

    Vũ Ngọc Thịnh

    14/12/1990

    Ngành kế toán

     

     

     

    x

     

     

    19

    Nguyễn Văn Bưởi

    03/09/1957

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

     

    x

     

    20

    Nguyễn Thị Bích Ngọc

    07/11/1965

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

     

    x

     

    21

    Nguyễn Thị Hồng Loan

    01/05/1972

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

     

    x

     

    22

    Phí Mạnh Cường

    25/03/1978

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

    x

     

     

    23

    Trần Anh Dũng

    23/05/1978

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

    x

     

     

    24

    Vũ Diệp Anh

    08/02/1980

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

     

    x

     

    25

    Phạm Thu Trang

    26/12/1983

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

    x

     

     

    26

    Nguyễn Thanh Thảo

    19/06/1986

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

    x

     

     

    27

    Nguyễn Thị Ngọc Anh

    15/09/1986

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

    x

     

     

    28

    Vũ Thị Hiền

    14/12/1987

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

    x

     

     

    29

    Đỗ Hữu Tùng

    11/01/1958

    Ngành Quản trị kinh doanh

    x

     

     

     

     

     

    30

    Phan Thị Thái

    17/10/1962

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

     

    x

     

    31

    Nguyễn Thị Kim Ngân

    30/03/1968

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

     

    x

     

    32

    Nguyễn Thanh Thuỷ

    29/09/1978

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

    x

     

     

    33

    Trần Văn Hiệp

    28/11/1980

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

    x

     

     

    34

    Lê Minh Thống

    06/10/1981

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

     

    x

     

    35

    Nguyễn Thu Hà

    05/07/1986

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

    x

     

     

    36

    Nguyễn Lan Hoàng Thảo

    17/08/1986

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

    x

     

     

    37

    Phạm Ngọc Tuấn

    23/12/1987

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

    x

     

     

    38

    Đặng Huy Thái

    10/07/1955

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

     

    x

     

    39

    Đào Anh Tuấn

    06/10/1976

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

     

    x

     

    40

    Nguyễn Thị Hoài Nga

    24/07/1978

    Ngành Quản trị kinh doanh

    x

     

     

     

     

     

    41

    Đồng Thị Bích

    18/01/1979

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

     

    x

     

    42

    Nguyễn Ngọc Khánh

    23/02/1979

    Ngành Quản trị kinh doanh

    x

     

     

     

     

     

    43

    Lê Thị Thu Hường

    25/01/1981

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

    x

     

     

    44

    Phan Thị Thuỳ Linh

    12/02/1982

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

    x

     

     

    45

    Nguyễn Đức Thắng

    27/02/1982

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

    x

     

     

    46

    Lê Đình Chiều

    01/07/1986

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

    x

     

     

    47

    Nguyễn Thị Hường

    06/11/1986

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

    x

     

     

    48

    Phạm Kiên Trung

    08/07/1988

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

    x

     

     

    49

    Nguyễn Văn Thưởng

    13/01/1989

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

    x

     

     

    50

    Lê Văn Chiến

    03/01/1990

    Ngành Quản trị kinh doanh

     

     

     

    x

     

     

     

    Tổng của nhóm ngành

    50

     

    3

    0

    0

    28

    19

    0

     

    Nhóm ngành IV

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    Nhóm ngành V

     

     

     

     

     

     

     

     

    1

    Trần Thanh Hải

    22/01/1965

    Kỹ thuật địa chất

     

    x

     

     

     

     

    2

    Nguyễn Quốc Hưng

    10/12/1969

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    3

    Ngô Xuân Thành

    23/11/1976

    Kỹ thuật địa chất

    x

     

     

     

     

     

    4

    Ngô Thị KIm Chi

    30/03/1979

    Kỹ thuật địa chất

     

     

    x

     

     

     

    5

    Vũ Anh Thư

    25/04/1980

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    6

    Bùi Thị Thu Hiền

    04/12/1980

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    7

    Nguyễn Hữu Hiệp

    06/04/1982

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    8

     Hoàng Đình Quế

    20/04/1985

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

     

    x

     

    9

    Bùi Vinh Hậu

    25/06/1985

    Kỹ thuật địa chất

     

     

    x

     

     

     

    10

     Nguyễn Minh Quyền

    08/09/1986

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    11

     Đào Văn Nghiêm

    30/07/1987

    Kỹ thuật địa chất

     

     

    x

     

     

     

    12

    Nguyễn Trường Tài

    17/08/1987

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

     

    x

     

    13

    Phan Văn Bình

    01/08/1989

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    14

    Vũ Anh Đạo

    24/08/1991

    Kỹ thuật địa chất

     

     

    x

     

     

     

    15

    Lê Trọng Thắng

    14/06/1953

    Kỹ thuật địa chất

    x

     

     

     

     

     

    16

    Nguyễn Viết Tình

    10/05/1954

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

     

    x

     

    17

    Tô Xuân Vu

    05/04/1955

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

     

    x

     

    18

    Phạm Minh Tuấn

    29/08/1963

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    19

    Bùi Trường Sơn

    20/02/1969

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

     

    x

     

    20

    Nguyễn Đức Tuấn

    08/06/1974

    Kỹ thuật địa chất

     

     

    x

     

     

     

    21

    Nguyễn Văn Phóng

    16/11/1976

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

     

    x

     

    22

    Nguyễn Thị Nụ

    16/08/1977

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

     

    x

     

    23

    Nhữ Việt Hà

    03/03/1978

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

     

    x

     

    24

    Phạm Thị Việt Nga

    03/03/1980

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    25

    Phùng Hữu Hải

    12/02/1981

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    26

    Phạm Thị Ngọc Hà

    04/05/1981

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    27

    Vũ Thái Linh

    13/04/1982

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    28

     Bùi Văn Bình

    09/01/1986

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    29

    Dương Văn Bình

    05/03/1987

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    30

    Nguyễn Thành Dương

    01/10/1988

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    31

    Nguyễn Ngọc Dũng

    25/10/1988

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    32

    Nguyễn Văn Hùng

    24/09/1989

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    33

    Nguyễn Văn Lâm

    20/09/1958

    Kỹ thuật địa chất

    x

     

     

     

     

     

    34

    Nguyễn Thị Thanh Thuỷ

    27/11/1966

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

     

    x

     

    35

    Kiều Thị Vân Anh

    15/06/1968

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    36

    Dương Thị Thanh Thuỷ

    25/10/1969

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

     

    x

     

    37

    Vũ Thu Hiền

    16/09/1978

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    38

    Nguyễn Bách Thảo

    08/11/1980

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

     

    x

     

    39

    Trần Vũ Long

    21/08/1983

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    40

    Vũ Văn Hưng

    02/02/1984

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    41

    Trần Quang Tuấn

    23/03/1984

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    42

    Nguyễn Hữu Mạnh

    20/07/1984

    Kỹ thuật địa chất

     

     

    x

     

     

     

    43

    Đào Đức Bằng

    09/05/1989

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    44

    Lê Tiến Dũng

    18/06/1955

    Kỹ thuật địa chất

    x

     

     

     

     

     

    45

    Nguyễn Khắc Giảng

    30/07/1956

    Kỹ thuật địa chất

    x

     

     

     

     

     

    46

    Phạm Thị Vân Anh

    06/06/1969

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    47

    Phạm Trường Sinh

    05/02/1978

    Kỹ thuật địa chất

     

     

    x

     

     

     

    48

    Đặng Thị Vinh

    28/02/1979

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

     

    x

     

    49

    Hà Thành Như

    14/05/1979

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    50

    Tô Xuân Bản

    19/05/1979

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

     

    x

     

    51

    Nguyễn Trung Thành

    20/04/1981

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    52

    Lê Thị Ngọc Tú

    17/11/1987

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    53

    Nguyễn Hữu Trọng

    22/11/1987

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    54

    Nguyễn Văn Lâm

    12/01/1958

    Kỹ thuật địa chất

    x

     

     

     

     

     

    55

    Nguyễn Tiến Dũng

    28/03/1963

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

     

    x

     

    56

    Lương Quang Khang

    12/05/1967

    Kỹ thuật địa chất

    x

     

     

     

     

     

    57

    Lê Thị Thu

    04/10/1976

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    58

    Tạ Thị Toán

    23/05/1977

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    59

    Bùi Hoàng Bắc

    01/07/1977

    Kỹ thuật địa chất

    x

     

     

     

     

     

    60

    Phan Viết Sơn

    27/07/1977

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

     

    x

     

    61

    Khương Thế Hùng

    26/01/1979

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

     

    x

     

    62

    Nguyễn Thị Thanh Thảo

    21/05/1979

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

     

    x

     

    63

    Lê Xuân Trường

    24/09/1979

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    64

    Trần Thị Vân Anh

    13/01/1981

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    65

    Hoàng Thị Thoa

    23/10/1981

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    66

    Phạm Thị Thanh Hiền

    08/03/1982

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    67

    Ngô Xuân Đắc

    16/04/1983

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    68

    Nguyễn Xuân Phú

    22/11/1983

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    69

     Đỗ Mạnh An

    26/07/1985

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    70

    Phạm Như Sang

    08/12/1985

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

     

    x

     

    71

    Trương Hữu Mạnh

    03/01/1986

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    72

     Nguyễn Khắc Du

    11/07/1987

    Kỹ thuật địa chất

     

     

    x

     

     

     

    73

    Nguyễn Duy Hưng

    28/10/1987

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    74

    Nguyễn Đình Luyện

    26/05/1989

    Kỹ thuật địa chất

     

     

    x

     

     

     

    75

    Bùi Thanh Tịnh

    06/09/1990

    Kỹ thuật địa chất

     

     

     

    x

     

     

    76

    Vũ Thị Hiền

    01/09/1989

    Kỹ thuật địa chất

     

     

    x

     

     

     

    77

    Bùi Thị Lệ Thuỷ

    29/08/1971

    Ngành công nghệ lọc hóa dầu

    x

     

     

     

     

     

    78

    Tống Thị Thanh Hương

    18/02/1974

    Ngành công nghệ lọc hóa dầu

    x

     

     

     

     

     

    79

    Phạm Xuân Núi

    27/09/1975

    Ngành công nghệ lọc hóa dầu

    x

     

     

     

     

     

    80

    Công Ngọc Thắng

    24/10/1975

    Ngành công nghệ lọc hóa dầu

     

     

     

     

    x

     

    81

    Nguyễn Thị Linh

    05/05/1976

    Ngành công nghệ lọc hóa dầu

     

     

     

     

    x

     

    82

    Vũ Văn Toàn

    17/12/1976

    Ngành công nghệ lọc hóa dầu

     

     

     

     

    x

     

    83

    Ngô Thanh Hải

    21/12/1976

    Ngành công nghệ lọc hóa dầu

     

     

     

     

    x

     

    84

    Nguyễn Anh Dũng

    31/07/1979

    Ngành công nghệ lọc hóa dầu

    x

     

     

     

     

     

    85

    Dương Viết Cường

    21/04/1980

    Ngành công nghệ lọc hóa dầu

     

     

     

     

    x

     

    86

    Nguyễn Mai Hà

    10/07/1982

    Ngành công nghệ lọc hóa dầu

     

     

    x

     

     

     

    87

    Phạm Trung Kiên

    16/11/1983

    Ngành công nghệ lọc hóa dầu

     

     

     

     

    x

     

    88

    Ngô Hà Sơn

    31/10/1984

    Ngành công nghệ lọc hóa dầu

     

     

     

     

    x

     

    89

    Đoàn Văn Huấn

    20/03/1986

    Ngành công nghệ lọc hóa dầu

     

     

     

    x

     

     

    90

    Hồ Văn Sơn

    02/09/1986

    Ngành công nghệ lọc hóa dầu

     

     

     

    x

     

     

    91

    Trần Ngọc Tuân

    01/07/1990

    Ngành công nghệ lọc hóa dầu

     

     

    x

     

     

     

    92

    Lê Văn Hưng

    01/07/1973

    Ngành Công nghệ thông tin

    x

     

     

     

     

     

    93

    Bùi Thế Vinh

    09/11/1979

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

     

    x

     

    94

    Phạm Thị Hải Vân

    22/01/1980

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    95

    Phạm Văn Đồng

    19/03/1982

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    96

    Nguyễn Thế Lộc

    30/06/1982

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

     

    x

     

    97

    Đỗ Anh Tuấn

    14/07/1982

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

    x

     

     

     

    98

    Hồ Thị Thảo Trang

    10/11/1983

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

    x

     

     

     

    99

    Hoàng Anh Đức

    17/03/1984

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    100

    Nguyễn Thị Hữu Phương

    26/12/1985

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    101

    Nguyễn Thị Thanh

    14/11/1986

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    102

    Nông Thị Oanh

    29/10/1975

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    103

    Nguyễn Thuỳ Dương

    25/09/1978

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    104

    Nguyễn Duy Huy

    05/11/1979

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

     

    x

     

    105

    Nguyễn Thị Phương Bắc

    01/04/1980

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    106

    Lê Hồng Anh

    17/10/1980

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

     

    x

     

    107

    Đặng Văn Nam

    01/08/1985

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    108

    Đào Thị Tuyết

    03/02/1974

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

    x

     

     

     

    109

    Đỗ Như Hải

    04/11/1977

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    110

    Đào Anh Thư

    04/05/1980

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    111

    Phạm Đình Tân

    01/01/1981

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    112

    Trần Thị Thu Thuý

    14/01/1981

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    113

    Diêm Công Hoàng

    18/04/1982

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

     

    x

     

    114

    Đặng Xuân Điệp

    09/08/1984

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    115

    Phan Mạnh Tiến

    23/09/1987

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

    x

     

     

     

    116

    Trương Xuân Luận

    20/05/1950

    Ngành Công nghệ thông tin

     

    x

     

     

     

     

    117

    Phạm An Cương

    28/07/1973

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    118

    Dương Thị Tâm

    12/10/1973

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    119

    Bùi Thị ánh Nguyệt

    24/01/1975

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    120

    Ngô Hùng Long

    14/05/1976

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    121

    Nguyễn Thị Hải Yến

    22/12/1980

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    122

    Trương Xuân Bình

    15/05/1984

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    123

    Phạm Đức Hậu

    26/10/1969

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    124

    Đặng Hữu Nghị

    19/10/1972

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    125

    Bùi Thị Vân Anh

    03/07/1973

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    126

    Dương Chí Thiện

    07/03/1976

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    127

    Tạ Quang Chiểu

    13/05/1977

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

     

    x

     

    128

    Trần Thị Như Hoa

    27/02/1978

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    129

    Vương Thị Như Quỳnh

    20/10/1978

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    130

    Đào Thị Thu Vân

    18/11/1978

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

     

    x

     

    131

    Vũ Lan Phương

    30/10/1979

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    132

    Đặng Quốc Trung

    04/02/1989

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

    x

     

     

     

    133

    Lê Thanh Huệ

    15/09/1964

    Ngành Công nghệ thông tin

    x

     

     

     

     

     

    134

    Dương Thị Hiền Thanh

    22/05/1978

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    135

    Võ Thị Thu Trang

    15/01/1979

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    136

    Phạm Thị Nguyệt

    05/08/1979

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    137

    Nguyễn Thu Hằng

    11/09/1979

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    138

    Vũ Thị Kim Liên

    19/09/1979

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    139

    Nguyễn Thế Bình

    11/04/1984

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    140

    Phạm Quang hiển

    09/06/1990

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

    x

     

     

     

    141

    Nguyễn Trường Xuân

    03/02/1953

    Ngành Công nghệ thông tin

    x

     

     

     

     

     

    142

    Nguyễn Tuấn Anh

    20/11/1976

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    143

    Trần Trung Chuyên

    19/10/1977

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

     

    x

     

    144

    Diêm Thị Thuỳ

    24/10/1977

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    145

    Nguyễn Quang Khánh

    25/02/1978

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

     

    x

     

    146

    Ngô Thị Phương Thảo

    26/06/1978

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    147

    Nguyễn Thị Phấn

    12/05/1979

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

    x

     

     

     

    148

    Nguyễn Thị Mai Dung

    11/06/1979

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

     

    x

     

    149

    Trần Mai Hương

    03/12/1980

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    150

    Đoàn Khánh Hoàng

    24/01/1981

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    151

    Nguyễn Hoàng Long

    17/10/1984

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    152

    Trần Trường Giang

    18/01/1985

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    153

     Trần Thị Hòa

    10/06/1987

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    154

    Nguyễn Trường Linh

    13/10/1989

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    155

    Đinh Bảo Ngọc

    16/12/1989

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

    x

     

     

     

    156

    Phạm Hữu Lợi

    19/09/1979

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    157

    Trần Thị Hải Vân

    22/11/1979

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

     

    x

     

     

    158

    Đào THị Hồng Thắm

    14/02/1986

    Ngành Công nghệ thông tin

     

     

    x

     

     

     

    159

    Phan Thiên Hương

    25/11/1970

    Ngành Địa vật lý

    x

     

     

     

     

     

    160

    Lê Hải An

    01/04/1971

    Ngành Địa vật lý

    x

     

     

     

     

     

    161

    Kiều Duy Thông

    20/09/1979

    Ngành Địa vật lý

     

     

     

     

    x

     

    162

    Trần Danh Hùng

    03/03/1980

    Ngành Địa vật lý

     

     

     

    x

     

     

    163

    Dương Văn Hào

    07/01/1986

    Ngành Địa vật lý

     

     

     

     

    x

     

    164

    Phan Thị Hồng

    27/06/1988

    Ngành Địa vật lý

     

     

     

    x

     

     

    165

    Trương Thị Chinh

    02/08/1988

    Ngành Địa vật lý

     

     

     

    x

     

     

    166

    Vũ Hồng Dương

    24/02/1989

    Ngành Địa vật lý

     

     

     

    x

     

     

    167

    Trần quang Trung

    02/02/1990

    Ngành Địa vật lý

     

     

    x

     

     

     

    168

    Phạm Ngọc Kiên

    01/06/1990

    Ngành Địa vật lý

     

     

     

    x

     

     

    169

    Trần Văn Hữu

    07/03/1991

    Ngành Địa vật lý

     

     

    x

     

     

     

    170

    Nguyễn Văn Tuệ

    03/10/1972

    Ngành Kỹ thuật cơ khí

     

     

     

     

    x

     

    171

    Nguyễn Văn Lại

    01/11/1973

    Ngành Kỹ thuật cơ khí

     

     

     

    x

     

     

    172

    Phạm Đức Thiên

    21/10/1975

    Ngành Kỹ thuật cơ khí

     

     

     

     

    x

     

    173

    Phạm Thị Thuỷ

    10/10/1978

    Ngành Kỹ thuật cơ khí

     

     

     

    x

     

     

    174

    Bùi Minh Hoàng

    08/07/1984

    Ngành Kỹ thuật cơ khí

     

     

     

    x

     

     

    175

    Nguyễn Duy Chỉnh

    19/01/1985

    Ngành Kỹ thuật cơ khí

     

     

     

    x

     

     

    176

    Nguyễn Thanh Tùng

    24/11/1985

    Ngành Kỹ thuật cơ khí

     

     

     

    x

     

     

    177

    Trần Đức Huân

    15/12/1986

    Ngành Kỹ thuật cơ khí

     

     

     

     

    x

     

    178

    NGuyễn Sơn Tùng

    22/01/1988

    Ngành Kỹ thuật cơ khí

     

     

     

    x

     

     

    179

    Đặng Viết Khuê

    10/01/1968

    Ngành Kỹ thuật cơ khí

     

     

    x

     

     

     

    180

    Hà Văn Thuỷ

    12/12/1973

    Ngành Kỹ thuật cơ khí

     

     

     

    x

     

     

    181

    Chu Mạnh Cường

    04/10/1976

    Ngành Kỹ thuật cơ khí

     

     

     

    x

     

     

    182

    Lê Thị Hồng Diệp

    24/01/1979

    Ngành Kỹ thuật cơ khí

     

     

     

    x

     

     

    183

    Nguyễn Thị Minh Hồng

    07/01/1974

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

     

    x

     

    184

    Phạm Văn Tuấn

    17/09/1975

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

     

    x

     

    185

    Lê Ngọc ánh

    04/03/1977

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

     

    x

     

    186

    Nguyễn Thị Thu Hằng

    10/02/1979

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

    x

     

     

     

    187

    Nguyễn Duy Mười

    22/04/1984

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

    x

     

     

    188

    Nguyễn Minh Hòa

    28/09/1988

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

    x

     

     

     

    189

    Bùi Thị Ngân

    01/11/1988

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

    x

     

     

     

    190

    Trần Đình Kiên

    10/01/1954

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

    x

     

     

     

     

     

    191

    Lê Văn Nam

    20/10/1965

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

    x

     

     

    192

    Nguyễn Văn Vinh

    31/01/1966

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

    x

     

     

     

    193

    Vũ Thiết Thạch

    09/09/1971

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

    x

     

     

    194

    Nguyễn Thế Vinh

    31/07/1972

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

    x

     

     

     

     

     

    195

    Đỗ Thành Sỹ

    12/10/1976

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

     

    x

     

    196

    Nguyễn Trần Tuân

    27/03/1979

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

     

    x

     

    197

    Lê Quang Duyến

    20/10/1980

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

     

    x

     

    198

    Doãn Thị Trâm

    16/11/1984

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

    x

     

     

    199

    Bùi Thanh Bình

    28/08/1985

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

     

    x

     

    200

    Nguyễn Văn Thành

    21/03/1986

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

    x

     

     

    201

    Nguyễn Tiến Hùng

    19/06/1986

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

     

    x

     

    202

    Tô Hữu Toàn

    29/09/1986

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

    x

     

     

    203

    Trương Văn Từ

    04/06/1987

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

    x

     

     

    204

    Nguyễn Khắc Long

    12/08/1987

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

    x

     

     

    205

    Tống Trần Anh

    09/05/1990

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

    x

     

     

    206

    Trần Hữu Kiên

    21/12/1990

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

    x

     

     

    207

    Nguyễn Văn Giáp

    20/08/1957

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

     

    x

     

    208

    Lê Đức Vinh

    30/01/1972

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

     

    x

     

    209

    Nguyễn Văn Thịnh

    10/07/1975

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

     

    x

     

    210

    Hoàng Anh Dũng

    31/12/1975

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

     

    x

     

    211

    Trần Thiện Căn

    02/05/1976

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

    x

     

     

    212

    Triệu Hùng Trường

    05/10/1976

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

    x

     

     

     

     

     

    213

    Vũ Cúc Phương

    01/11/1977

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

    x

     

     

    214

    Nguyễn Phùng Hưng

    05/06/1980

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

    x

     

     

    215

    Đào Thị Uyên

    25/03/1984

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

    x

     

     

    216

    Nguyễn Thị Hải Yến

    17/09/1984

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

     

    x

     

    217

    Nguyễn Thanh Tuấn

    30/09/1986

    Ngành Kỹ thuật dầu khí

     

     

     

    x

     

     

    218

    Nguyễn Hanh Tiến

    11/04/1956

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

     

    x

     

    219

    Lê Xuân Thành

    06/08/1979

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

     

    x

     

    220

    Bùi Đình Thanh

    12/12/1979

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

     

    x

     

    221

    Ngô Thanh Tuấn

    15/07/1980

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

     

    x

     

    222

    Phạm Trung Sơn

    02/08/1980

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

    x

     

     

     

     

     

    223

    Hồ Việt Bun

    25/08/1980

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

     

    x

     

    224

    Bùi Thị Thu Hiền

    21/11/1980

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    225

    Đỗ Như ý

    16/01/1981

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

    x

     

     

     

     

     

    226

    Nguyễn Thị Bích Hậu

    16/01/1982

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    227

    Đào Thị Thuỷ

    01/09/1984

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    228

    Nguyễn Duy Tuấn

    20/01/1985

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    229

    Đỗ Đức Thành

    10/08/1985

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    230

    Lê Văn Tuần

    05/10/1989

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    231

    Nguyễn Xuân Nhỉ

    10/06/1991

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    232

    Kim Ngọc Linh

    01/01/1957

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

    x

     

     

     

     

     

    233

    Đinh Văn Thắng

    25/10/1960

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

    x

     

     

     

     

     

    234

    Cung Quang Khang

    26/04/1963

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    235

    Nguyễn Thạc Khánh

    07/01/1972

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

     

    x

     

    236

    Nguyễn Trường Giang

    16/08/1978

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    237

    Kim Thị Cẩm ánh

    19/12/1982

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    238

    Bùi Ngọc Hùng

    08/02/1983

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    239

     Vũ Đỗ Dũng

    17/03/1985

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    240

    Hà Thị Chúc

    06/01/1986

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    241

    Nguyễn Tiến Sỹ

    05/07/1989

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    242

    Tống Ngọc Anh

    19/11/1989

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    243

    Vũ Nam Ngạn

    23/12/1955

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

    x

     

     

     

     

     

    244

    Đoàn Văn Giáp

    13/05/1962

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    245

    Phạm Văn Tiến

    09/08/1973

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    246

    Nguyễn Đăng Tấn

    01/04/1979

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    247

    Nguyễn Văn Xô

    03/10/1980

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

     

    x

     

    248

    Đặng Vũ Đinh

    16/11/1983

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    249

    Trần Bá Trung

    07/01/1985

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    250

     Đoàn Công Luận

    26/03/1986

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    251

     Vũ Ngọc Trà

    15/07/1986

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    252

     Kiều Đức Thịnh

    04/02/1987

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    253

    Nguyễn Thế Hoàng

    29/03/1987

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    254

    Trần Viết Linh

    13/06/1988

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

     

    x

     

     

    255

    Nguyễn Khắc Lĩnh

    02/03/1990

    Ngành Kỹ thuật điện - điện tử

     

     

    x

     

     

     

    256

    Trần Văn Thanh

    20/12/1953

    Ngành kỹ thuật mỏ

    x

     

     

     

     

     

    257

    Đặng Vũ Chí

    20/10/1957

    Ngành kỹ thuật mỏ

    x

     

     

     

     

     

    258

    Nguyễn Cao Khải

    01/01/1971

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    259

    Đỗ Anh Sơn

    29/12/1979

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

     

    x

     

    260

    Vũ Trung Tiến

    14/04/1980

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

     

    x

     

    261

    Đinh Thị Thanh Nhàn

    04/06/1980

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    262

     Bùi Mạnh Tùng

    03/02/1981

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

     

    x

     

    263

    Phạm Đức Hưng

    22/02/1981

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

     

    x

     

    264

    Đào Văn Chi

    02/05/1981

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

     

    x

     

    265

    Nguyễn Phi Hùng

    18/03/1982

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

     

    x

     

    266

    Nguyễn Văn Thịnh

    03/11/1983

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    267

    Lê Quang Phục

    10/06/1984

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    268

    Đặng Quang Hưng

    30/06/1984

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    269

    Nguyễn Hồng Cường

    17/04/1985

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    270

    Lê Tiến Dũng

    11/10/1985

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

     

    x

     

    271

    Vũ Thái Tiến Dũng

    10/12/1986

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

     

    x

     

    272

    Nguyễn Văn Quang

    12/02/1988

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    273

    Đặng Phương Thảo

    18/04/1989

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

    x

     

     

     

    274

    Lê Văn Quyển

    06/06/1956

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

     

    x

     

    275

    Lê Thị Thu Hoa

    19/05/1969

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

     

    x

     

    276

    Bùi Xuân Nam

    02/08/1974

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

    x

     

     

     

     

    277

    Nguyễn Đình An

    21/12/1974

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

     

    x

     

    278

    Phạm Văn Hòa

    09/03/1976

    Ngành kỹ thuật mỏ

    x

     

     

     

     

     

    279

    Nhữ Văn Phúc

    12/10/1977

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

    x

     

     

     

    280

    Vũ Đình Hiếu

    14/10/1979

    Ngành kỹ thuật mỏ

    x

     

     

     

     

     

    281

    Nguyễn Anh Tuấn

    08/01/1980

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

     

    x

     

    282

    Trần Quang Hiếu

    23/09/1980

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

     

    x

     

    283

    Lê Thị Minh Hạnh

    29/11/1982

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    284

    Lê Quí Thảo

    14/02/1983

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    285

    Lê Thị Hải

    20/10/1984

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    286

    Đỗ Ngọc Hoàn

    09/03/1985

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    287

    Phạm Văn Việt

    07/12/1985

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    288

    Trần Đình Bão

    09/10/1986

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    289

    Nguyễn Hoàng

    19/10/1988

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    290

    Dương Đức Hùng

    19/12/1956

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

     

    x

     

    291

    Nguyễn Viết Thắng

    19/11/1978

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    292

    Nguyễn Như Hùng

    09/02/1980

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

     

    x

     

    293

    Đỗ Ngọc Tú

    17/09/1980

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    294

    Phạm Tuấn Long

    20/12/1980

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    295

    Đinh Thị Thu Hà

    27/06/1981

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    296

    Nguyễn Nam Hòa

    12/04/1983

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    297

    Bùi Thị Thuyết

    14/11/1983

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    298

    Trần Mạnh Tiến

    27/01/1986

    Ngành kỹ thuật mỏ

     

     

     

    x

     

     

    299

    Đỗ Văn Bình

    03/03/1964

    Ngành kỹ thuật môi trường

    x

     

     

     

     

     

    300

    Trần Thị Kim Hà

    20/06/1969

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    301

    Nguyễn Quang Minh

    11/02/1974

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    302

     Vũ Thị Phương Thảo

    10/11/1976

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

     

    x

     

    303

    Trần Thị Thu Hương

    11/08/1978

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

     

    x

     

    304

    Phạm Khánh Huy

    13/09/1978

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    305

    Trần Thị Thanh Thuỷ

    10/04/1980

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

     

    x

     

    306

    Đỗ Thị Hải

    01/09/1980

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    307

    Nguyễn Mai Hoa

    30/09/1980

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    308

    Đỗ Cao Cường

    22/06/1981

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    309

    Trần Anh Quân

    08/11/1985

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

     

    x

     

    310

    Trần Hồng Hà

    01/10/1987

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    311

    Đào Đình Thuần

    09/12/1964

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

     

    x

     

    312

    Phan Quang Văn

    10/03/1966

    Ngành kỹ thuật môi trường

    x

     

     

     

     

     

    313

    Nguyễn Hoàng Nam

    29/04/1967

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

     

    x

     

    314

    Đặng Thị Ngọc Thuỷ

    03/11/1977

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    315

     Đào Trung Thành

    25/09/1985

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    316

    Nguyễn Thị Thu Huyền

    28/05/1986

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    317

     Nguyễn Thị Hòa

    05/07/1986

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    318

     Nguyễn Thị Hồng

    22/03/1987

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    319

    Nguyễn Phương Đông

    01/12/1987

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

     

    x

     

    320

    Trần Thị Ngọc

    20/11/1988

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    321

    Nguyễn Phương

    17/09/1955

    Ngành kỹ thuật môi trường

    x

     

     

     

     

     

    322

    Đỗ Văn Nhuận

    19/01/1958

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

     

    x

     

    323

    Nguyễn Văn Dũng

    01/05/1978

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    324

     Nguyễn Quốc Phi

    04/06/1979

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

     

    x

     

    325

    Hoàng Thị Chung

    10/12/1979

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    326

    Nguyễn Văn Bình

    30/08/1982

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    327

    Hạ Quang Hưng

    08/01/1984

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    328

    Nguyễn Thị Cúc

    22/04/1985

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    329

    Vũ Thị Lan Anh

    30/09/1988

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    330

    Phan Thị Mai Hoa

    09/11/1988

    Ngành kỹ thuật môi trường

     

     

     

    x

     

     

    331

    Trần Đình Trí

    01/05/1953

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

    x

     

     

     

     

     

    332

    Trần Vân Anh

    29/11/1971

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

    x

     

     

     

     

     

    333

    Trần Xuân Trường

    25/12/1975

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

    x

     

     

     

     

     

    334

    Nguyễn Văn Trung

    19/08/1977

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

    x

     

     

     

     

     

    335

    Trần Trung Anh

    25/10/1978

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

     

    x

     

    336

    Đoàn Thị Nam Phương

    25/01/1980

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    337

    Trương Hoài Anh

    13/06/1980

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

    x

     

     

     

    338

    Trần Thanh Hà

    03/03/1981

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    339

    Phạm Hà Thái

    11/07/1981

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

     

    x

     

    340

    Trần Hồng Hạnh

    27/04/1982

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

     

    x

     

    341

    Lê Thu Trang

    14/11/1982

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

     

    x

     

    342

    Nguyễn Bá Duy

    23/09/1983

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    343

    Trần Phương Ly

    19/11/1983

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    344

    Lê Thanh Nghị

    25/12/1987

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    345

    Nguyễn Minh Hải

    05/01/1988

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    346

    Phạm Thị Thanh Hòa

    15/09/1988

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    347

    Đỗ Thị Phương Thảo

    27/03/1978

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

     

    x

     

    348

    Bùi Ngọc Quý

    05/01/1980

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

    x

     

     

     

     

     

    349

    Trần Quỳnh An

    25/04/1980

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

     

    x

     

    350

    Phạm Văn Hiệp

    26/01/1981

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

    x

     

     

     

    351

    Dương Anh Quân

    06/08/1981

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

     

    x

     

    352

    Trần Thị Tuyết Vinh

    22/02/1983

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    353

    Nguyễn Văn Lợi

    06/10/1984

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    354

    Trần Thị Hương Giang

    09/12/1985

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

     

    x

     

    355

    Nguyễn Danh Đức

    15/02/1988

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    356

    Trần Khánh

    12/03/1954

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

    x

     

     

     

     

     

    357

    Nguyễn Quang Phúc

    16/11/1954

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

    x

     

     

     

     

     

    358

    Nguyễn Quang Thắng

    15/07/1955

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

    x

     

     

     

     

     

    359

    Trần Viết Tuấn

    17/08/1957

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

    x

     

     

     

     

     

    360

    Nguyễn Việt Hà

    01/10/1975

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

    x

     

     

     

     

     

    361

    Đinh Thị Lệ Hà

    29/01/1977

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

     

    x

     

    362

    Lê Đức Tình

    01/06/1978

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

    x

     

     

     

     

     

    363

    Phạm Quốc Khánh

    02/09/1978

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

     

    x

     

    364

    Nguyễn Hà

    24/10/1981

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    365

    Phạm Trung Dũng

    17/01/1983

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    366

    Nguyễn Thị Kim Thanh

    28/08/1984

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    367

    Trần Thùy Linh

    31/12/1987

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    368

    Lê Minh Tá

    20/03/1954

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

     

    x

     

    369

    Vũ Văn Trí

    12/03/1955

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

     

    x

     

    370

    Dương Vân Phong

    17/12/1957

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

    x

     

     

     

     

     

    371

    Đặng Hồng Thúy

    04/09/1964

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

    x

     

     

     

    372

    Nguyễn Văn Sáng

    28/12/1977

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

    x

     

     

     

     

     

    373

    Nguyễn Gia Trọng

    24/09/1980

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    374

    Bùi Khắc Luyên

    06/08/1981

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    375

    Nguyễn Thái Chinh

    05/11/1982

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    376

    Vũ Đình Toàn

    19/10/1984

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    377

    Lê Thị Thanh Tâm

    30/10/1984

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    378

    Kim Thị Thu Hương

    20/02/1987

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    379

    Phạm Ngọc Quang

    02/11/1988

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    380

    Nguyễn Văn Lâm

    05/11/1988

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    381

    Trần Thị Thu Trang

    18/02/1989

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    382

    Vương Trọng Kha

    20/11/1958

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

     

    x

     

    383

    Phạm Công Khải

    13/11/1961

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

    x

     

     

     

     

     

    384

    Lê Thị Thu Hà

    30/04/1978

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

     

    x

     

    385

    Võ Ngọc Dũng

    02/02/1979

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    386

    Nguyễn Quốc Long

    27/01/1980

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    387

    Phạm Văn Chung

    27/02/1980

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

    x

     

     

     

    388

    Nguyễn Viết Nghĩa

    18/07/1980

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

     

    x

     

    389

    Phạm Thị Làn

    20/07/1981

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

     

    x

     

    390

    Cao Xuân Cường

    08/03/1984

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    391

    Lê Văn Cảnh

    28/12/1986

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    392

    Đinh Công Hòa

    02/04/1956

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

     

    x

     

    393

    Nguyễn Quang Minh

    13/05/1972

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

    x

     

     

     

     

     

    394

    Hoàng Anh Tuấn

    10/02/1975

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    395

    Hoàng Thị Thuỷ

    20/01/1977

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    396

    Lưu Anh Tuấn

    22/12/1977

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    397

    Dương Thành Trung

    13/06/1978

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

     

    x

     

    398

    Nguyễn Thị Thu Hương

    26/07/1978

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    399

    Trần Anh Tuấn

    22/05/1983

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    400

    Lã Phú Hiến

    04/09/1985

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

     

    x

     

    401

    Lê Ngọc Giang

    12/10/1986

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    402

    Trương Minh Hùng

    03/02/1987

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    403

    Phạm Thanh Thạo

    24/03/1988

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    404

    Vũ Trung Rụy

    10/05/1959

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    405

    Nguyễn Thế Hiệp

    28/10/1977

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    406

    Hoàng Lê Minh

    15/01/1978

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    407

    Nguyễn Quang Thắng

    22/10/1980

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    408

    Nguyễn Thị Mến

    27/09/1981

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    409

    Cù Thị Thu Hà

    01/04/1982

    Ngành Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ

     

     

     

    x

     

     

    410

    Nguyễn Xuân Mãn

    29/06/1955

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

    x

     

     

     

     

     

    411

    Nguyễn Văn Mạnh

    12/05/1976

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

     

    x

     

    412

    Bùi Văn Đức

    19/05/1982

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

     

    x

     

    413

    Tăng Văn Lâm

    07/07/1984

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

    x

     

     

    414

    Phạm Thị Nhàn

    22/08/1984

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

     

    x

     

    415

    Phạm Ngọc Anh

    06/02/1985

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

    x

     

     

    416

     Đinh Hải Nam

    17/11/1986

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

    x

     

     

    417

    Đặng Văn Phi

    02/01/1987

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

    x

     

     

    418

     Lê Huy Việt

    04/12/1987

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

     

    x

     

    419

     Ngô Xuân Hùng

    16/10/1988

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

    x

     

     

    420

    Võ Trọng Hùng

    19/02/1956

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

    x

     

     

     

     

    421

    Ngô Doãn Hào

    06/02/1958

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

     

    x

     

    422

    Phạm Thị Yến

    12/12/1965

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

    x

     

     

     

    423

    Đỗ Ngọc Anh

    04/12/1977

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

     

    x

     

    424

    Đặng Trung Thành

    08/10/1979

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

     

    x

     

    425

    Nguyễn Duyên Phong

    01/01/1980

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

     

    x

     

    426

    Đặng Văn Kiên

    25/03/1980

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

    x

     

     

    427

    Đào Viết Đoàn

    24/05/1980

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

     

    x

     

    428

    Trần Tuấn MInh

    05/12/1980

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

     

    x

     

    429

    Nguyễn Văn Trí

    17/03/1982

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

     

    x

     

    430

     Nguyễn Chí Thành

    01/09/1983

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

    x

     

     

    431

     Đỗ Ngọc Thái

    27/03/1984

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

     

    x

     

    432

    Nguyễn Tài Tiến

    18/01/1985

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

    x

     

     

    433

    Đỗ Mạnh Tấn

    10/10/1986

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

     

    x

     

    434

    Phan Tuấn Anh

    14/10/1986

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

    x

     

     

    435

    Tạ Đức Thịnh

    13/06/1955

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

    x

     

     

     

     

     

    436

    Trần Mạnh Hùng

    28/09/1980

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

    x

     

     

    437

    Hoàng Đình Phúc

    31/01/1982

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

     

    x

     

    438

    Phạm Văn Hùng

    13/03/1982

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

    x

     

     

    439

     Vũ Minh Ngạn

    04/11/1982

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

     

    x

     

    440

     Nguyễn Trọng Dũng

    10/01/1983

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

     

    x

     

    441

    Phạm Đức Thọ

    03/03/1983

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

     

    x

     

    442

    Ngọ Thị Hương Trang

    08/09/1983

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

    x

     

     

    443

    Đặng Quang Huy

    09/07/1986

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

     

    x

     

     

    444

    Bùi Anh Thắng

    22/01/1989

    Ngành Kỹ thuật xây dựng

     

     

    x

     

     

     

    445

    Nguyễn Hoàng Sơn

    17/07/1959

    Ngành Tuyển khoáng

    x

     

     

     

     

     

    446

    Nguyễn Ngọc Phú

    05/12/1960

    Ngành Tuyển khoáng

     

     

     

    x

     

     

    447

    Nhữ Thị Kim Dung

    06/05/1973

    Ngành Tuyển khoáng

    x

     

     

     

     

     

    448

    Phạm Văn Luận

    19/06/1976

    Ngành Tuyển khoáng

    x

     

     

     

     

     

    449

    Vũ Thị Chinh

    29/07/1978

    Ngành Tuyển khoáng

     

     

     

    x

     

     

    450

    Lê Việt Hà

    05/01/1980

    Ngành Tuyển khoáng

     

     

     

    x

     

     

    451

    Trần Trung Tới

    19/09/1980

    Ngành Tuyển khoáng

     

     

     

     

    x

     

    452

    Hoàng Hữu Đường

    21/02/1983

    Ngành Tuyển khoáng

     

     

     

    x

     

     

    453

    Trần Văn Được

    03/04/1983

    Ngành Tuyển khoáng

     

     

     

    x

     

     

    454

    Phạm Thị Nhung

    25/08/1986

    Ngành Tuyển khoáng

     

     

     

    x

     

     

    455

     Phạm Thanh Hải

    14/09/1986

    Ngành Tuyển khoáng

     

     

     

    x

     

     

    456

     Phùng Tiến Thuật

    05/12/1986

    Ngành Tuyển khoáng

     

     

     

    x

     

     

    457

    Phan Minh Tạo

    03/10/1955

    Ngành Tự động hóa - Điều khiển

     

     

     

     

    x

     

    458

    Nguyễn Chí Tình

    27/07/1957

    Ngành Tự động hóa - Điều khiển

     

     

     

     

    x

     

    459

    Đặng Văn Chí

    02/07/1972

    Ngành Tự động hóa - Điều khiển

     

     

     

     

    x

     

    460

    Nguyễn Đức Khoát

    23/08/1976

    Ngành Tự động hóa - Điều khiển

    x

     

     

     

     

     

    461

    Khổng Cao Phong

    10/04/1978

    Ngành Tự động hóa - Điều khiển

    x

     

     

     

     

     

    462

    Phạm Minh Hải

    19/05/1980

    Ngành Tự động hóa - Điều khiển

     

     

     

    x

     

     

    463

    Thái Hải Âu

    27/05/1980

    Ngành Tự động hóa - Điều khiển

     

     

     

    x

     

     

    464

    Nguyễn Chí Dũng

    19/10/1980

    Ngành Tự động hóa - Điều khiển

     

     

     

     

    x

     

    465

    Phạm Thị Thanh Loan

    01/01/1981

    Ngành Tự động hóa - Điều khiển

     

     

     

     

    x

     

    466

    Nguyễn Thanh Lịch

    30/01/1981

    Ngành Tự động hóa - Điều khiển

     

     

     

    x

     

     

    467

    Uông Quang Tuyến

    19/12/1981

    Ngành Tự động hóa - Điều khiển

     

     

     

    x

     

     

    468

    Đào Hiếu

    25/10/1982

    Ngành Tự động hóa - Điều khiển

     

     

     

    x

     

     

    469

    Phan Thị Mai Phương

    07/11/1983

    Ngành Tự động hóa - Điều khiển

     

     

     

    x

     

     

    470

    Phùng Văn Trang

    25/08/1986

    Ngành Tự động hóa - Điều khiển

     

     

     

    x

     

     

    471

    Nguyễn Thế Lực

    26/05/1988

    Ngành Tự động hóa - Điều khiển

     

     

     

    x

     

     

    472

     Nguyễn ánh Dương

    27/02/1989

    Ngành Tự động hóa - Điều khiển

     

     

     

    x

     

     

     

    Tổng của nhóm ngành

    472

     

    54

    4

    37

    251

    126

    0

     

    Nhóm ngành VI

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    Nhóm ngành VII

     

     

     

     

     

     

     

     

    1

    Trần Thuỳ Dương

    17/02/1962

    Ngành Quản lý đất đai

     

     

     

     

    x

     

    2

    Nguyễn Thị Dung

    11/12/1972

    Ngành Quản lý đất đai

     

     

     

    x

     

     

    3

    Trần Đình Thành

    08/06/1975

    Ngành Quản lý đất đai

     

     

     

    x

     

     

    4

    Phạm Thị Kim Thoa

    23/05/1976

    Ngành Quản lý đất đai

     

     

     

    x

     

     

    5

    Nguyễn Thị Kim Yến

    23/10/1976

    Ngành Quản lý đất đai

     

     

     

     

    x

     

    6

    Nguyễn Thế Công

    28/11/1976

    Ngành Quản lý đất đai

     

     

     

     

    x

     

    7

    Phạm Thế Huynh

    14/08/1977

    Ngành Quản lý đất đai

     

     

     

     

    x

     

    8

    Đinh Hải Nam

    04/02/1980

    Ngành Quản lý đất đai

     

     

     

     

    x

     

    9

    Đặng Thị Hoàng Nga

    17/06/1982

    Ngành Quản lý đất đai

     

     

     

    x

     

     

    10

    Trần Xuân Miễn

    13/07/1982

    Ngành Quản lý đất đai

     

     

     

     

    x

     

    11

    Nguyễn Thị Hiền

    06/04/1984

    Ngành Quản lý đất đai

     

     

    x

     

     

     

    12

    Phùng Minh Sơn

    12/02/1985

    Ngành Quản lý đất đai

     

     

     

    x

     

     

     

    Tổng của nhóm ngành

    12

     

    0

    0

    1

    5

    6

    0

     

    GV môn chung

     

     

     

     

     

     

     

     

    1

    Phí Mạnh Phong

    12/01/1978

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    2

    Nguyễn Thi Phương

    17/08/1978

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    3

    Trần Thị Lan Hương

    06/05/1979

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    4

    Bùi Thị Thuỳ Dương

    20/05/1979

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    5

    Nguyễn Thị Bích Lệ

    01/06/1980

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    6

    Ngô Văn Hưởng

    15/03/1981

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    7

    Lê Quốc Hiệp

    21/09/1973

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    8

    Nguyễn Thị Thu Hương

    14/08/1977

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    9

    Đặng Thị Thanh Trâm

    16/10/1977

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    10

    Nguyễn Thị Thuý Hà

    25/01/1978

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    11

    Nguyễn Tuấn Vương

    13/10/1981

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    12

    Trần Đình Sơn

    13/04/1958

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    13

    Trần Thị Trâm

    10/09/1979

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    14

    Nguyễn Huy Thế

    15/10/1981

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    15

    Bùi Thị Thuý

    16/07/1986

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    16

    Phạm Ngọc Chung

    05/10/1986

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    17

    Đinh Công Đạt

    31/12/1987

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    18

    Nguyễn Khắc Anh Vũ

    27/04/1959

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    19

    Lê Văn Nam

    21/08/1959

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    20

    Lý Kế Cường

    28/08/1959

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    21

    Nguyễn Quang Huy

    02/04/1962

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    22

    Thái Việt Hưng

    23/03/1976

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    23

    Lương Anh Hùng

    30/10/1978

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    24

    Lê Viết Tuấn

    23/11/1978

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    25

    Lã Ngọc Linh

    20/04/1981

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    26

     Trần Lan Hương

    28/11/1982

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    27

     Nguyễn Huy Thông

    18/09/1983

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    28

     Đỗ Tiến Thiết

    17/10/1984

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    29

    Vũ Thị Hương Giang

    01/06/1987

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    30

    Nguyễn Trường Đông

    24/09/1987

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    31

    Chu Thị Hồng Hạnh

    16/02/1988

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    32

    Trần Hồng Hải

    28/06/1957

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    33

    Lê Thị Thanh Hằng

    03/06/1969

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    34

    Vũ Hữu Tuyên

    02/11/1973

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    35

    Đỗ Việt Anh

    23/06/1979

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    36

    Hoàng Văn Tài

    21/08/1979

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    37

    Phạm Thị Mai Anh

    02/02/1983

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    38

    Nguyễn Thu Hà

    14/03/1971

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    39

    Đỗ Thị Hải

    27/12/1971

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    40

    Hà Mạnh Hùng

    07/04/1973

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    41

    Vũ Kim Thư

    27/02/1976

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    42

    Lê Thị Vinh

    15/05/1976

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    43

    Nguyễn Mạnh Hà

    01/10/1976

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    44

    Lê Thị Duyên

    23/12/1976

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    45

    Nguyễn Đình Độ

    15/02/1977

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    46

    Lê Thị Phương Thảo

    03/11/1978

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    47

    Vũ Thị Minh Hồng

    28/03/1979

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    48

    Nguyễn Thị Thu Hiền

    11/08/1979

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    49

    Vũ Duy Thịnh

    12/10/1979

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    50

    Phạm Tiến Dũng

    26/02/1980

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    51

    Công Tiến Dũng

    24/05/1981

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    52

    Võ Thị Hạnh

    25/12/1981

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    53

     Nguyễn Viết Hùng

    10/12/1982

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    54

    Nguyễn Thị Kim Thoa

    23/10/1985

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    55

    Cao Xuân Hiển

    09/11/1959

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    56

    Nguyễn Mộng Lân

    24/04/1960

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    57

    Trần Đình Thước

    15/11/1963

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    58

    Nguyễn Thị Thu Phúc

    03/07/1972

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    59

    Trương Thị Thanh Thuỷ

    23/12/1973

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    60

    Đặng Thanh Mai

    22/05/1975

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    61

    Nguyễn Hồng Vân

    18/08/1975

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    62

    Lê Thị Thuý Hà

    16/01/1976

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    63

    Nguyễn Thị Nguyệt ánh

    09/09/1976

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    64

    Dương Thuý Hường

    25/11/1977

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    65

    Nguyễn Thị Thảo

    02/09/1978

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    66

    Vũ Thanh Tâm

    01/12/1981

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    67

     Nguyễn ánh Hoa

    05/11/1985

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    68

     Trịnh Thị Vân

    04/11/1986

    Giảng viên các môn chung

     

     

    x

     

     

     

    69

    Nguyễn Thị Cúc

    19/12/1987

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    70

    Nguyễn Văn Sơn

    01/07/1955

    Giảng viên các môn chung

    x

     

     

     

     

     

    71

    Nguyễn Thị Kim Dung

    03/09/1978

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    72

    Trần Thị Phúc An

    02/12/1979

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    73

    Đỗ Thị Vân Hà

    26/05/1984

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    74

    Lê Thị Yến

    01/05/1985

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    75

    Nguyễn Minh Mẫn

    01/01/1953

    Giảng viên các môn chung

    x

     

     

     

     

     

    76

    Nguyễn Văn Ngọc

    01/09/1956

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    77

    Tô Văn Đinh

    25/02/1959

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    78

    Nguyễn Thị Hằng

    13/04/1975

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    79

    Đào Xuân Hưng

    25/09/1977

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    80

    Nguyễn Thị Lan Hương

    29/12/1979

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    81

    Phạm Tuấn Cường

    11/05/1980

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    82

    Nguyễn Trường Thanh

    18/08/1980

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    83

     Phạm Ngọc Anh

    29/06/1983

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    84

     Nguyễn Thị Kim Sơn

    06/11/1983

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    85

     Hoàng Ngự Huấn

    16/07/1984

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    86

    Lê Bích Phượng

    17/09/1984

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    87

    Hà Hữu Cao Trình

    08/10/1984

    Giảng viên các môn chung

     

     

    x

     

     

     

    88

    Nguyễn Thế Lâm

    20/11/1985

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    89

    Nguyễn Thu Hằng

    19/09/1987

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    90

    Lê Thị Hương Giang

    03/12/1987

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    91

    Nguyễn Thị Hiền

    02/05/1989

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    92

     Nguyễn Thùy Linh

    29/05/1989

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    93

    Vũ Bá Dũng

    30/05/1959

    Giảng viên các môn chung

    x

     

     

     

     

     

    94

    Dư Thị Xuân Thảo

    26/01/1965

    Giảng viên các môn chung

    x

     

     

     

     

     

    95

    Hồ Quỳnh Anh

    22/05/1975

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    96

    Nguyễn Thị Diệu Thu

    15/09/1975

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    97

    Lê Đắc Tuyên

    07/01/1978

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    98

    Nguyễn Mạnh Hùng

    21/08/1979

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    99

    Tống Bá Tuấn

    20/08/1980

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    100

    Đỗ Thị Hồng Hải

    21/11/1980

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    101

     Đào Việt Thắng

    03/06/1983

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    102

    Nguyễn Xuân Chung

    22/06/1983

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

     

    x

     

    103

    Trần Thị Hà

    10/07/1984

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    104

     Nguyễn Thị Hậu

    06/12/1986

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    105

    Đinh Văn Thiên

    06/06/1989

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    106

    Bùi Hữu Nguyên

    10/08/1990

    Giảng viên các môn chung

     

     

    x

     

     

     

    107

    Nguyễn Bình Yên

    15/01/1955

    Giảng viên các môn chung

    x

     

     

     

     

     

    108

    Dương Thị Tuyết Nhung

    08/09/1976

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    109

    Đào Thị Tuyết

    19/10/1990

    Giảng viên các môn chung

     

     

     

    x

     

     

    110

    Nguyễn lê Hà Giang

    24/08/1991

    Giảng viên các môn chung

     

     

    x

     

     

     

     

    Tổng của nhóm ngành

    110

     

    5

    0

    4

    72

    29

    0

     

    Tổng toàn trường

    644

     

    62

    4

    42

    356

    180

    0